A Chau Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT THươNG MạI á CHâU
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315605351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE5UWHW |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU TRADING PRODUCTION MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84933059034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 960321 | 牙刷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.12M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |