Strøman Plastic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA STROMAN

94
进口笔数
0
出口笔数
$10.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $271.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $292.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $210.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $272.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $458.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $702.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $328.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $274.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $277.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $576.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $475.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $286.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $363.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $374.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $357.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $271.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $292.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $210.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $272.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $458.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $472.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $702.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $328.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $274.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $277.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $576.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $475.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $286.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $363.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $374.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $357.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101845171
企查查编码QVN83ADMWN
成立日期2017-03-10
联系地址Lô B01, Đường số 1, KCN Đức Hòa III - Tập Đoàn Tân Á Đại Thành, Ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA STROMAN
企业英文名称STROMAN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84915111139
邮箱info@stroman.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
741220铜合金管件
271290含油石蜡
291570棕榈/硬脂酸
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物
540252聚酯单丝纱
731021铁钢罐<50升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯14$3.02M
韩国22$2.31M
日本18$2.05M
美国8$1.34M
印度尼西亚5$725.0K
泰国4$570.4K
中国20$404.8K
菲律宾2$155.0K
阿联酋1$66.8K
德国1$58.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡14$3.02M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
KPIC Corp.韩国17$2.10M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚18$2.05M车身零件、其他车辆零件
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡8$1.34M初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物
PT Asahimas Chemical印度尼西亚5$725.0K初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国2$390.9K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国2$179.4K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Ningbo Fangli Technology Co., Ltd.中国3$154.5K8477机器零件、橡塑挤出机
Hyosung Chemical Corp.韩国3$101.5K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Yuhuan Xinda Machinery Manufactury Co., Ltd.中国6$30.1K铜合金管件、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$178.6K
2026-04-13初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$178.6K
2026-03-23初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$191.4K
2026-03-23初级形态聚氯乙烯ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.美国$178.6K
2026-03-09聚酯单丝纱QINGDAO WISTECH IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$4.0K
2026-02-24聚丙烯聚合物BOROUGE PTE LTD阿联酋$66.8K
2026-02-05初级形态聚氯乙烯MITSUBISHI CORP ORATION日本$156.0K
2026-02-05初级形态聚氯乙烯MITSUBISHI CORP ORATION日本$140.4K
2026-01-21阀门零件YUHUAN XINDA MACHINERY MANUFACTORY CO LTD中国$3.8K
2026-01-21其他橡塑机械WANROOE MACHINERY CO LTD中国$33.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Strøman Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →