Strøman Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA STROMAN
- Facebook1
- YouTube1
94
进口笔数
0
出口笔数
$10.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101845171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83ADMWN |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Lô B01, Đường số 1, KCN Đức Hòa III - Tập Đoàn Tân Á Đại Thành, Ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA STROMAN |
| 企业英文名称 | STROMAN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84915111139 |
| 邮箱 | info@stroman.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 14 | $3.02M |
| 韩国 | 22 | $2.31M |
| 日本 | 18 | $2.05M |
| 美国 | 8 | $1.34M |
| 印度尼西亚 | 5 | $725.0K |
| 泰国 | 4 | $570.4K |
| 中国 | 20 | $404.8K |
| 菲律宾 | 2 | $155.0K |
| 阿联酋 | 1 | $66.8K |
| 德国 | 1 | $58.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $3.02M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| KPIC Corp. | 韩国 | 17 | $2.10M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 18 | $2.05M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.34M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 5 | $725.0K | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $390.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $179.4K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ningbo Fangli Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.5K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 3 | $101.5K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Yuhuan Xinda Machinery Manufactury Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.1K | 铜合金管件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $178.6K |
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $178.6K |
| 2026-03-23 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $191.4K |
| 2026-03-23 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $178.6K |
| 2026-03-09 | 聚酯单丝纱 | QINGDAO WISTECH IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-24 | 聚丙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $66.8K |
| 2026-02-05 | 初级形态聚氯乙烯 | MITSUBISHI CORP ORATION | 日本 | $156.0K |
| 2026-02-05 | 初级形态聚氯乙烯 | MITSUBISHI CORP ORATION | 日本 | $140.4K |
| 2026-01-21 | 阀门零件 | YUHUAN XINDA MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-21 | 其他橡塑机械 | WANROOE MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.6K |