ASTEK CO LTD
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASTEK
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$281.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316913398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHHPGW4 |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Số 21/581, hẻm 286, đường Bùi Trọng Nghĩa, tổ 15, khu phố 2, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASTEK |
| 企业英文名称 | ASTEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21/581, hẻm 286, đường Bùi Trọng Nghĩa, tổ 15, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84374861441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $280.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | 8 | $135.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| COMPASS II CO LTD | 越南 | 34 | $104.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH COMPASS II | 新加坡 | 3 | $28.7K | 可互换工具、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM | 越南 | 1 | $4.5K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH COMPASS II (MST: 3700579275) | 新加坡 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH COMPASS II (MST:3700579275) | 1 | $1.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-08 | 其他螺纹紧固件 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-07 | 机床零件 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-07 | 轴承零件 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-07 | 轴承零件 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-07 | 机床零件 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-03 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH COMPASS II (MST: 3700579275) | 越南 | $69 |
| 2026-04-03 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH COMPASS II (MST: 3700579275) | 越南 | $286 |