Hawee Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAWEE NăNG LượNG
- 邮箱10
24
进口笔数
22
出口笔数
$4.00M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-12-24
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105663773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3CA5DE |
| 成立日期 | 2011-11-23 |
| 联系地址 | Lô D2, khu đấu giá quyền sử dụng đất, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAWEE NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | HAWEE ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D2, khu đấu giá quyền sử dụng đất, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8532 - Đào tạo trung cấp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433117744 |
| 邮箱 | hawee-energy@hawee.com.vn |
| 官网 | www.hawee.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $3.96M |
| 越南 | 1 | $47.4K |
| 德国 | 1 | $796 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPS Solar & ESS Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.11M | 静止变流器、锂离子电池 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 3 | $727.8K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $509.2K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $416.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $391.3K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Aiko Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $318.8K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $241.1K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.7K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Sunpower Systems International Ltd. | 中国 | 1 | $95.5K | 光伏组件 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 1 | $47.4K | 光伏组件、光伏电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $1.18M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-01 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-01 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-01 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-03-27 | 光伏组件 | AIKO ENERGY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $316.4K |
| 2025-12-02 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $72.3K |
| 2025-12-02 | 安全阀 | SHANGHAI CHINT POWER SYSTEMS CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2025-11-24 | 电力控制板 | CPS SOLAR & ESS HONGKONG CO LTD | 中国 | $243 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 灭火器 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 灭火器 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $911 |
| 2025-12-24 | 灭火器 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $273 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $124 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $175 |
| 2025-12-19 | 其他铝制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-19 | 钢制容器(>300升) | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $674 |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $358 |