Ngo Gia Phat Trading, Production and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV NGô GIA PHáT
- 邮箱3
59
进口笔数
44
出口笔数
$161.0K
进口金额
$34.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310588871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K63JKJ |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | 199/18 Tô Ngọc Vân, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV NGÔ GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199/18 Tô Ngọc Vân, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842837206810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 681490 | 云母制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 13 | $47.4K |
| 中国台湾 | 13 | $45.9K |
| 中国 | 13 | $25.9K |
| 日本 | 14 | $24.4K |
| 意大利 | 6 | $14.9K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mae Innovation | 法国 | 3 | $20.3K | 其他钢铁制品、塑料餐具 |
| IMC Overseas Corporation | 日本 | 13 | $16.5K | 其他塑料制品、其他塑料洁具 |
| SHEANG LIEN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $13.8K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Shieng Lien Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $13.5K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Perfect Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料包装制品 |
| JENDAH FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $10.5K | 其他电炉、面包面食机械 |
| Eurofours | 法国 | 3 | $10.3K | 面包面食机械、其他塑料制品 |
| Bongard | 法国 | 3 | $10.0K | 面包面食机械、工业炉具零件 |
| HWA YIH GIN MACHINE CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $8.1K | 面包面食机械、热饮食品加热设备 |
| JB Products Factory Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 30 | $13.4K | 空气锌电池、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 卤钨灯 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $120 |
| 2026-04-22 | 卤钨灯 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $120 |
| 2026-02-24 | 面包面食机械 | SHEANG LIEN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-02-24 | 面包面食机械 | SHEANG LIEN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-12-30 | 饮料压榨机 | FUYUNSTAR TRADING (HK) CO LTD A | 中国 | $410 |
| 2025-12-30 | 饮料压榨机 | FUYUNSTAR TRADING (HK) CO LTD A | 中国 | $410 |
| 2025-12-22 | 面包面食机械 | SHIENG LIEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 面包面食机械 | SHIENG LIEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $910 |
| 2025-12-19 | 热饮食品加热设备 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-04 | 中功率直流电机 | IMC OVERSEAS CORP ORATION | 日本 | $219 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $201 |