Ngo Gia Phat Trading, Production and Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 面包面食机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV NGô GIA PHáT

59
进口笔数
44
出口笔数
$161.0K
进口金额
$34.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $530 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 1 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $349 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $202 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $511 · 1 笔出口 $156 · 1 笔2024-11进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $263 · 1 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $440 · 1 笔出口 $564 · 1 笔2025-06进口 $714 · 1 笔出口 $325 · 1 笔2025-07进口 $8.9K · 4 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-08进口 $7.4K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $29.5K · 6 笔出口 $622 · 1 笔2025-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $159 · 1 笔2025-12进口 $6.0K · 5 笔出口 $615 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2026-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-04进口 $240 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $530 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 1 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $349 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $202 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $511 · 1 笔出口 $156 · 1 笔2024-11进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $263 · 1 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $440 · 1 笔出口 $564 · 1 笔2025-06进口 $714 · 1 笔出口 $325 · 1 笔2025-07进口 $8.9K · 4 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-08进口 $7.4K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $29.5K · 6 笔出口 $622 · 1 笔2025-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $159 · 1 笔2025-12进口 $6.0K · 5 笔出口 $615 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2026-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-04进口 $240 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0310588871
企查查编码QVN5K63JKJ
成立日期2011-01-17
联系地址199/18 Tô Ngọc Vân, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM DV NGÔ GIA PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址199/18 Tô Ngọc Vân, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842837206810
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843810面包面食机械
853710电力控制板
392390其他塑料包装制品
842240包装机械
392690其他塑料制品
761510铝制家用器具
843860果蔬加工机械
851439其他电炉
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
740829其他铜合金丝
681490云母制品
760612铝合金板材
732392搪瓷铸铁器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国13$47.4K
中国台湾13$45.9K
中国13$25.9K
日本14$24.4K
意大利6$14.9K
德国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$34.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mae Innovation法国3$20.3K其他钢铁制品、塑料餐具
IMC Overseas Corporation日本13$16.5K其他塑料制品、其他塑料洁具
SHEANG LIEN INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾3$13.8K面包面食机械、食品机械零件
Shieng Lien Industrial Co. Ltd.中国台湾2$13.5K面包面食机械、食品机械零件
Perfect Kitchen Equipment Co., Ltd.中国4$11.3K不锈钢家用制品、其他塑料包装制品
JENDAH FOOD MACHINERY CO LTD中国台湾2$10.5K其他电炉、面包面食机械
Eurofours法国3$10.3K面包面食机械、其他塑料制品
Bongard法国3$10.0K面包面食机械、工业炉具零件
HWA YIH GIN MACHINE CO., LTD中国台湾6$8.1K面包面食机械、热饮食品加热设备
JB Products Factory Ltd.中国2$1.5K塑料餐具、塑料家用制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南14$21.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Saigon Precision Co., Ltd.越南30$13.4K空气锌电池、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22卤钨灯HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY中国$120
2026-04-22卤钨灯HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY中国$120
2026-02-24面包面食机械SHEANG LIEN INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾$5.4K
2026-02-24面包面食机械SHEANG LIEN INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾$5.5K
2025-12-30饮料压榨机FUYUNSTAR TRADING (HK) CO LTD A中国$410
2025-12-30饮料压榨机FUYUNSTAR TRADING (HK) CO LTD A中国$410
2025-12-22面包面食机械SHIENG LIEN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.4K
2025-12-22面包面食机械SHIENG LIEN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$910
2025-12-19热饮食品加热设备IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$2.0K
2025-12-04中功率直流电机IMC OVERSEAS CORP ORATION日本$219

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$55
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$36
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$19
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$36
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$27
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$25
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$21
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$21
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$156
2026-04-20其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$201

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngo Gia Phat Trading, Production and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →