Sieu Thi Cong Cu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIêU THị CôNG Cụ
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$159.1K
出口金额
—
最近进口
2023-11-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316326840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAGTU9P |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số 05 Đường số 13, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIÊU THỊ CÔNG CỤ |
| 企业英文名称 | SIEU THI CONG CU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Đường số 13, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983876737 |
| 邮箱 | ltngoc.chau1982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $159.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edelweiss | 喀麦隆 | 3 | $111.0K | 其他食品制剂、纺织品碎布废绳 |
| Edelweiss, LLC | 俄罗斯 | 2 | $48.1K | 黄麻包装袋、电动手锯 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-05 | 其他电动手工具 | Edelweiss | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2023-11-05 | 金属切割锯 | Edelweiss | 俄罗斯 | $4.5K |
| 2023-11-05 | 电动手钻 | Edelweiss | 俄罗斯 | $452 |
| 2023-11-05 | 木工机床 | Edelweiss | 俄罗斯 | $722 |
| 2023-11-05 | 其他电动手工具 | Edelweiss | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2023-11-05 | 其他电动手工具 | Edelweiss | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2023-11-05 | 其他电动手工具 | Edelweiss | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2023-11-05 | 静止变流器 | Edelweiss | 俄罗斯 | $185 |
| 2023-11-05 | 其他电动手工具 | Edelweiss | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2023-11-05 | 可互换钻具 | Edelweiss | 俄罗斯 | $802 |