Chemplus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMPLUS
19
进口笔数
55
出口笔数
$430.7K
进口金额
$99.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-11-24
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107610826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C62H3Y |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Số nhà 22, đường Tiên Kha 5, Tiên Kha, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMPLUS |
| 企业英文名称 | CHEMPLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, đường Tiên Kha 5, Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84904951028 |
| 邮箱 | chemplus.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $421.4K |
| 越南 | 3 | $8.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $650 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 纳米比亚 | 53 | $96.9K |
| 博茨瓦纳 | 1 | $2.0K |
| 莱索托 | 1 | $434 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Gee U Lift Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.4K | 其他丙烯酸聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hebei Hehui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.7K | 氯乙烯聚合物 |
| Wuxi Honghui New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 氯乙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Hangzhou Shengda New Material Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、荧光增白染料 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| Shandong Fine New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| Henan Huike New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 聚氨酯、二氧化硅 |
| South Basic Chemicals Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $8.6K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Shandong Fine New Material Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $650 | 其他丙烯酸聚合物、磺化酚衍生物 |
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 聚氨酯、其他聚醚 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namib Mills Pty Ltd | 德国 | 53 | $96.9K | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Kwena Rocla (Proprietary) Ltd. | 博茨瓦纳 | 1 | $2.0K | 天然硅砂、其他切割石制品 |
| LESOTHO BAKERY (PTY) LTD | 莱索托 | 1 | $434 | 小麦粉、烘焙混合料面团 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 氯乙烯聚合物 | Wuxi Honghui New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-10 | 氯乙烯聚合物 | WUXI HONGHUI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-10 | 氯乙烯聚合物 | WUXI HONGHUI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-10 | 氯乙烯聚合物 | Wuxi Honghui New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯 | HEFEI GEE U LIFT TECH CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯 | Hefei Gee U Lift Tech Co., Ltd. | 中国 | $54.4K |
| 2026-01-26 | 聚氨酯 | HEFEI GEE U LIFT TECH CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-12-29 | 人造蜡 | SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 人造蜡 | SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Shandong Fine New Material Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他植物油 | NAMIB MILLS PTY LTD | 纳米比亚 | $2.0K |
| 2025-11-24 | 工业清洁制剂 | NAMIB MILLS PTY LTD | 纳米比亚 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 300升以上塑料容器 | NAMIB MILLS PTY LTD | 纳米比亚 | $91 |
| 2025-11-24 | 其他润滑剂 | NAMIB MILLS PTY LTD | 纳米比亚 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | NAMIB MILLS PTY LTD | 纳米比亚 | $127 |
| 2025-11-05 | 人造蜡 | LESOTHO BAKERY (PTY) LTD | 莱索托 | $434 |
| 2025-10-24 | 其他植物油 | NAMIB MILLS PTY LTD | 纳米比亚 | $2.0K |
| 2025-10-24 | 300升以上塑料容器 | NAMIB MILLS PTY LTD | 纳米比亚 | $91 |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | NAMIB MILLS PTY LTD | 纳米比亚 | $95 |
| 2025-10-24 | 其他润滑剂 | NAMIB MILLS PTY LTD | 纳米比亚 | $2.2K |