Chemplus Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEMPLUS

19
进口笔数
55
出口笔数
$430.7K
进口金额
$99.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-11-24
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.3K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-11进口 $46.7K · 3 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-12进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.3K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-11进口 $46.7K · 3 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-12进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107610826
企查查编码QVN1C62H3Y
成立日期2016-10-26
联系地址Số nhà 22, đường Tiên Kha 5, Tiên Kha, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMPLUS
企业英文名称CHEMPLUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 22, đường Tiên Kha 5, Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84904951028
邮箱chemplus.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390430氯乙烯聚合物
281512烧碱溶液
340490人造蜡
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
282890其他次氯酸盐
291570棕榈/硬脂酸
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
151590其他植物油
392690其他塑料制品
392510300升以上塑料容器
340290工业清洁制剂
340490人造蜡
382499其他化学制剂
73101050-300升容器
841350其他往复泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$421.4K
越南3$8.6K
印度尼西亚1$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
纳米比亚53$96.9K
博茨瓦纳1$2.0K
莱索托1$434

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hefei Gee U Lift Tech Co., Ltd.中国4$190.4K其他丙烯酸聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Hebei Hehui New Material Technology Co., Ltd.中国4$78.7K氯乙烯聚合物
Wuxi Honghui New Materials Technology Co., Ltd.中国1$52.0K氯乙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯
Hangzhou Shengda New Material Technologies Co., Ltd.中国1$41.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、荧光增白染料
Anhui I Sourcing International Co., Ltd.中国2$24.6K其他烯烃聚合物、染料颜料
Shandong Fine New Material Co., Ltd.中国1$23.3K其他丙烯酸聚合物、人造蜡
Henan Huike New Material Technology Co., Ltd.中国1$11.3K聚氨酯、二氧化硅
South Basic Chemicals Joint Stock Co.越南3$8.6K烧碱溶液、硫酸
Shandong Fine New Material Co., Ltd.印度尼西亚1$650其他丙烯酸聚合物、磺化酚衍生物
Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd.中国1$5聚氨酯、其他聚醚

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namib Mills Pty Ltd德国53$96.9K其他玉米、其他小麦及混合麦
Kwena Rocla (Proprietary) Ltd.博茨瓦纳1$2.0K天然硅砂、其他切割石制品
LESOTHO BAKERY (PTY) LTD莱索托1$434小麦粉、烘焙混合料面团

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10氯乙烯聚合物Wuxi Honghui New Materials Technology Co., Ltd.中国$4.0K
2026-04-10氯乙烯聚合物WUXI HONGHUI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-10氯乙烯聚合物WUXI HONGHUI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$22.0K
2026-04-10氯乙烯聚合物Wuxi Honghui New Materials Technology Co., Ltd.中国$22.0K
2026-04-01聚氨酯HEFEI GEE U LIFT TECH CO LTD中国$54.4K
2026-04-01聚氨酯Hefei Gee U Lift Tech Co., Ltd.中国$54.4K
2026-01-26聚氨酯HEFEI GEE U LIFT TECH CO LTD中国$27.2K
2025-12-29人造蜡SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD中国$2.0K
2025-12-29人造蜡SHANDONG FINE NEW MATERIAL CO LTD中国$1.4K
2025-12-29其他丙烯酸聚合物Shandong Fine New Material Co., Ltd.中国$7.4K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24其他植物油NAMIB MILLS PTY LTD纳米比亚$2.0K
2025-11-24工业清洁制剂NAMIB MILLS PTY LTD纳米比亚$1.3K
2025-11-24300升以上塑料容器NAMIB MILLS PTY LTD纳米比亚$91
2025-11-24其他润滑剂NAMIB MILLS PTY LTD纳米比亚$1.5K
2025-11-24其他塑料制品NAMIB MILLS PTY LTD纳米比亚$127
2025-11-05人造蜡LESOTHO BAKERY (PTY) LTD莱索托$434
2025-10-24其他植物油NAMIB MILLS PTY LTD纳米比亚$2.0K
2025-10-24300升以上塑料容器NAMIB MILLS PTY LTD纳米比亚$91
2025-10-24其他塑料制品NAMIB MILLS PTY LTD纳米比亚$95
2025-10-24其他润滑剂NAMIB MILLS PTY LTD纳米比亚$2.2K

相关企业 · 同类产品

Chemplus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →