Dong Thang Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Thắng Lợi
31
进口笔数
0
出口笔数
$414.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309266238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ21HDJH |
| 成立日期 | 2009-08-04 |
| 联系地址 | 204/135 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | DONG THANG LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 943/5C Lò Gốm, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02838992255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $225.1K |
| 美国 | 1 | $189.1K |
| 瑞典 | 1 | $497 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mid Continent Equipment Inc. | 美国 | 1 | $189.1K | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Henan Zhuoqiang Building Materials Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.6K | 镀锌钢丝、镀贱金属钢线 |
| G & T Industry Holding Ltd. | 中国 | 3 | $36.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Golden Marine Service Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Vigor Mework Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kungang Steel (Shandong) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 合金钢锭、其他合金钢条 |
| Qingdao Doowin Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 非乙烯塑料袋、浮动结构 |
| Better Drilling Fluid Solution Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Hyrotech Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Shandong Terek Manufacturing & Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $2.9K | 其他往复泵、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 精炼铜管件 | JIANGSU HONGYIYUAN METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-16 | 精炼铜管 | JIANGSU HONGYIYUAN METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-16 | 精炼铜管件 | JIANGSU HONGYIYUAN METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-16 | 精炼铜管 | JIANGSU HONGYIYUAN METAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $125 |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | SHANDONG CHANGZHOU CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-06-25 | 其他自动控制仪 | QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-06-17 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-06-17 | 其他钢铁制品 | QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $378 |
| 2025-06-13 | 齿轮及变速器 | BETTER DRILLING FLUID SOLUTION LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-11 | 热轧合金钢 | EAST CHINA STEEL (SHANDONG) CO LTD | 瑞典 | $497 |