Dong Thang Loi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Thắng Lợi

31
进口笔数
0
出口笔数
$414.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $681 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $681 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309266238
企查查编码QVNQ21HDJH
成立日期2009-08-04
联系地址204/135 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG THẮNG LỢI
企业英文名称DONG THANG LOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址943/5C Lò Gốm, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02838992255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
400912硫化橡胶软管
730719钢铁铸件
730722不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
841350其他往复泵
848180阀门龙头
848190阀门零件
903289其他自动控制仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$225.1K
美国1$189.1K
瑞典1$497

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mid Continent Equipment Inc.美国1$189.1K土方机械零件、其他硫化橡胶制品
Henan Zhuoqiang Building Materials Trade Co., Ltd.中国1$63.6K镀锌钢丝、镀贱金属钢线
G & T Industry Holding Ltd.中国3$36.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Golden Marine Service Group Co., Ltd.中国2$34.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Vigor Mework Petroleum Equipment Co., Ltd.中国2$24.5K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
Kungang Steel (Shandong) Group Co., Ltd.中国1$14.2K合金钢锭、其他合金钢条
Qingdao Doowin Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国3$9.0K非乙烯塑料袋、浮动结构
Better Drilling Fluid Solution Ltd.中国3$5.8K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Qingdao Hyrotech Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国2$4.1K金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管
Shandong Terek Manufacturing & Trading Co. Ltd.中国香港2$2.9K其他往复泵、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16精炼铜管件JIANGSU HONGYIYUAN METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$58
2026-04-16精炼铜管JIANGSU HONGYIYUAN METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$125
2026-04-16精炼铜管件JIANGSU HONGYIYUAN METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$58
2026-04-16精炼铜管JIANGSU HONGYIYUAN METAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$125
2026-03-31其他功能机器SHANDONG CHANGZHOU CNC EQUIPMENT CO LTD中国$11.0K
2025-06-25其他自动控制仪QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$720
2025-06-17非乙烯塑料袋QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$6.3K
2025-06-17其他钢铁制品QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$378
2025-06-13齿轮及变速器BETTER DRILLING FLUID SOLUTION LTD中国$4.3K
2025-06-11热轧合金钢EAST CHINA STEEL (SHANDONG) CO LTD瑞典$497

相关企业 · 同类产品

Dong Thang Loi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →