Thang Long Technology Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH phát triển công nghệ và thương mại Thăng Long
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101218034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC4CXJ8 |
| 成立日期 | 2002-03-07 |
| 联系地址 | Số 148 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 559 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy; - Đại lý mô tô, xe máy; - Bán lẻ mô tô, xe máy; - Bán buôn mô tô, xe máy; - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác; - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác; - Cho thuê ôtô; + Vận tải hàng hóa; + Vận tải khách du lịch; + Vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng; - Kinh doanh dịch vụ vận tải bằng ôtô các loại hình sau: - Trang trí nội, ngoại thất (không bao gôm thiết kế nội ngoại thất); - Xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Môi giới thương mại; - Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); - Kinh doanh dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); - Kinh doanh khách sạn; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng ( chủ yếu là hàng điện máy, điện lạnh, thiết bị điện tử tin học 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438360088 |
| 邮箱 | kt4@thanglongvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841861 | 热泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.35M |
| 泰国 | 14 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $2.37M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.0K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Intronics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.5K | 电力控制板、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 通信设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $42 |
| 2026-04-02 | 通信设备 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $42 |
| 2026-03-30 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $53.0K |
| 2026-03-30 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $26.4K |
| 2026-03-30 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $57.9K |
| 2026-03-30 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $19.3K |
| 2026-03-30 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $10.3K |
| 2026-03-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $32.2K |
| 2026-03-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $26.9K |
| 2026-03-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $15.4K |