NBL Steel Structures Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT CấU THéP NBL
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314547178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC29XY03 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | 137 Đường Duy Tân, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP NBL |
| 企业英文名称 | NBL STEEL STRUCTURES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 467/75 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84988807867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 5 | $509.8K |
| 菲律宾 | 4 | $364.7K |
| GU | 5 | $133.6K |
| 马达加斯加 | 2 | $69.4K |
| 越南 | 1 | $645 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taprobane Seafoods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $502.2K | 冷冻烟熏蟹、冷冻虾 |
| Gtech Solutions Inc. | 菲律宾 | 3 | $237.6K | 650kVA-10,000kVA液浸变压器、其他升降机械 |
| Clayarch Inc. | GU | 5 | $133.6K | 非木预制建筑 |
| Gigatech Inc. | 菲律宾 | 1 | $127.1K | 非木预制建筑 |
| Penta Ocean Daiho Joint Venture | 马达加斯加 | 1 | $38.4K | 非木刨花板、公交卡车轮胎 |
| Ouvrages Travaux Industriels | 马达加斯加 | 1 | $31.0K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
| Taprobane Seafood (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $7.6K | 冷冻虾、钢铁螺钉螺栓 |
| Gtech Solutions Inc. | 越南 | 1 | $645 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他钢铁结构体 | GTECH SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $118.3K |
| 2025-11-01 | 其他钢铁结构体 | GTECH SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $118.3K |
| 2025-07-18 | 钢铁螺钉螺栓 | GTECH SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $1.0K |
| 2025-07-10 | 钢铁螺钉螺栓 | GTECH SOLUTIONS INC | 越南 | $645 |
| 2025-04-15 | 非木预制建筑 | CLAYARCH INC | GU | $16.1K |
| 2025-03-25 | 非木预制建筑 | CLAYARCH INC | GU | $16.1K |
| 2025-03-19 | 非木预制建筑 | CLAYARCH INC | GU | $20.0K |
| 2024-11-26 | 非木预制建筑 | TAPROBANE SEAFOODS PVT LTD | 斯里兰卡 | $250.0K |
| 2024-10-28 | 非木预制建筑 | CLAYARCH INC | GU | $48.0K |
| 2024-10-17 | 非木预制建筑 | TAPROBANE SEAFOODS PVT LTD | 斯里兰卡 | $250.0K |