Cptech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cptech Vietnam
91
进口笔数
0
出口笔数
$456.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312690599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C9N5VQ |
| 成立日期 | 2014-03-17 |
| 联系地址 | 266/18/10 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CPTECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | CPTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 266/18/10 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842854340893 |
| 邮箱 | admin@cptechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 35 | $118.3K |
| 中国 | 38 | $83.4K |
| 新加坡 | 26 | $76.9K |
| 德国 | 37 | $71.0K |
| 中国台湾 | 24 | $29.2K |
| 罗马尼亚 | 27 | $23.1K |
| 丹麦 | 11 | $12.7K |
| 英国 | 11 | $8.8K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $7.0K |
| 匈牙利 | 14 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weidmuller Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $251.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $131.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| HellermannTyton Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $69.4K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| The Enclosure People Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 车用照明信号装置、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | CORTEM ELFIT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD | 意大利 | $101 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | CORTEM ELFIT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD | 意大利 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | CORTEM ELFIT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD | 意大利 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | CORTEM ELFIT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD | 意大利 | $101 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $23 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $229 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $32 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | WEIDMULLER PTE LTD | 波兰 | $297 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WEIDMULLER PTE LTD | 德国 | $75 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WEIDMULLER PTE LTD | 罗马尼亚 | $1.7K |