Kaizen Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KAIZEN

9
进口笔数
134
出口笔数
$33.7K
进口金额
$4.77M
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 5 笔2024-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $66.4K · 3 笔2024-05进口 $930 · 1 笔出口 $282.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $78.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2025-12进口 $282 · 1 笔出口 $48.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 5 笔2024-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $66.4K · 3 笔2024-05进口 $930 · 1 笔出口 $282.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $78.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2025-12进口 $282 · 1 笔出口 $48.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107974686
企查查编码QVNSE5W9NX
成立日期2017-08-24
联系地址Số 103/A12, Đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KAIZEN
企业英文名称KAIZEN INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 103/A12, Đường 800A, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84965237168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
730791非不锈钢管件
847982混合机
853710电力控制板
854231处理器及控制器
902519非液体温度计
902590测量仪器
940549非LED电灯装置

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8473308471机器零件
940549非LED电灯装置
853921卤钨灯
381590其他催化剂制剂
401699其他硫化橡胶制品
847170存储单元
271019非轻质石油
382219诊断试剂
640399其他皮革鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$13.2K
哈萨克斯坦2$7.6K
捷克1$5.8K
德国1$3.7K
中国1$2.2K
奥地利1$930
中国台湾1$282

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$4.76M
韩国1$2.6K
中国台湾1$192
中国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KFLUID LLC哈萨克斯坦2$7.6K不锈钢管配件、不锈钢冷拔管
Helena Ang新加坡1$7.6K电力控制板、非LED电灯装置
KFLJUID LLP捷克1$5.8K钢制气罐
HTT Integration Pte. Ltd.新加坡1$5.6K电力控制板、测量仪器零件
ACI Industriearmaturen GmbH德国1$3.7K其他玻璃制品、钢化安全玻璃
Hunan Padeen Industrial Co., Ltd.中国1$2.2K混合机
KFLJUID LLP哈萨克斯坦1$930钢制气罐
TECPEL CO LTD中国台湾1$282非液体温度计、测量仪器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南92$4.51M自粘塑料片、印刷电路
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南41$253.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Si Flex Vietnam Co., Ltd.韩国1$2.6K其他皮革鞋、其他手工工具
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.4K自粘塑料片、自粘纸板
CONG TY TNHH SI FLEX VIET NAM中国台湾1$192不可调扳手、刀具
SI FLEX VIETNAM CO., LTD.中国1$5钳子镊子、非针织手套

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03非液体温度计TECPEL CO LTD中国台湾$142
2025-12-03测量仪器TECPEL CO LTD中国台湾$140
2025-09-05非不锈钢管件ACI INDUSTRIEARMATUREN GMBH德国$3.7K
2025-02-15钢制气罐KFLJUID LLP捷克$2.9K
2025-02-15钢制气罐KFLJUID LLP捷克$2.9K
2025-02-07钢制气罐KFLUID LLC哈萨克斯坦$5.9K
2024-07-26混合机HUNAN PADEEN INDUSTRIAL LTD中国$2.2K
2024-05-13钢制气罐LTD LIABILITY PARTNERSHIP KFLJUID奥地利$930
2024-04-24钢制气罐KFLUID LLC哈萨克斯坦$1.8K
2024-04-16电力控制板HELENA ANG美国$2.8K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非纺织润滑剂HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-29非医用橡胶手套HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$41
2026-04-29非医用橡胶手套HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-28空调机零件HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-28打字机色带HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$37
2026-04-28防水踝靴HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$188
2026-04-28毡呢无纺服装HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$259
2026-04-28其他塑料管材HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-28阀门龙头HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$784
2026-04-28刀具HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$9

相关企业 · 同类产品

Kaizen Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →