Kaizen Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KAIZEN
9
进口笔数
134
出口笔数
$33.7K
进口金额
$4.77M
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107974686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE5W9NX |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Số 103/A12, Đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KAIZEN |
| 企业英文名称 | KAIZEN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103/A12, Đường 800A, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84965237168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $13.2K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $7.6K |
| 捷克 | 1 | $5.8K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
| 奥地利 | 1 | $930 |
| 中国台湾 | 1 | $282 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $4.76M |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 1 | $192 |
| 中国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KFLUID LLC | 哈萨克斯坦 | 2 | $7.6K | 不锈钢管配件、不锈钢冷拔管 |
| Helena Ang | 新加坡 | 1 | $7.6K | 电力控制板、非LED电灯装置 |
| KFLJUID LLP | 捷克 | 1 | $5.8K | 钢制气罐 |
| HTT Integration Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.6K | 电力控制板、测量仪器零件 |
| ACI Industriearmaturen GmbH | 德国 | 1 | $3.7K | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
| Hunan Padeen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 混合机 |
| KFLJUID LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $930 | 钢制气罐 |
| TECPEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $282 | 非液体温度计、测量仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $4.51M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $253.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Si Flex Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 其他皮革鞋、其他手工工具 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| CONG TY TNHH SI FLEX VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $192 | 不可调扳手、刀具 |
| SI FLEX VIETNAM CO., LTD. | 中国 | 1 | $5 | 钳子镊子、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 非液体温度计 | TECPEL CO LTD | 中国台湾 | $142 |
| 2025-12-03 | 测量仪器 | TECPEL CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2025-09-05 | 非不锈钢管件 | ACI INDUSTRIEARMATUREN GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2025-02-15 | 钢制气罐 | KFLJUID LLP | 捷克 | $2.9K |
| 2025-02-15 | 钢制气罐 | KFLJUID LLP | 捷克 | $2.9K |
| 2025-02-07 | 钢制气罐 | KFLUID LLC | 哈萨克斯坦 | $5.9K |
| 2024-07-26 | 混合机 | HUNAN PADEEN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-13 | 钢制气罐 | LTD LIABILITY PARTNERSHIP KFLJUID | 奥地利 | $930 |
| 2024-04-24 | 钢制气罐 | KFLUID LLC | 哈萨克斯坦 | $1.8K |
| 2024-04-16 | 电力控制板 | HELENA ANG | 美国 | $2.8K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-28 | 空调机零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 防水踝靴 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-28 | 刀具 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |