PHUC HAI INFORMATICS SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tin Học Phúc Hải
19
进口笔数
0
出口笔数
$116.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312962669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VF3J4J |
| 成立日期 | 2014-10-08 |
| 联系地址 | 123/E8 Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC PHÚC HẢI |
| 企业英文名称 | PHUC HAI INFORMATICS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123/E8 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84936383861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 910610 | 计时装置 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $46.3K |
| 美国 | 4 | $21.2K |
| 菲律宾 | 4 | $20.8K |
| 英国 | 2 | $10.5K |
| 墨西哥 | 2 | $9.0K |
| 泰国 | 1 | $7.1K |
| 德国 | 1 | $900 |
| 印度 | 1 | $476 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORTECH SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | 6 | $37.7K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| FORTECH SYSTEM INTERNATIONAL LTD | 日本 | 4 | $30.2K | 数据处理机 |
| HID GLOBAL CORP ORATION | 美国 | 4 | $21.2K | 电力控制板、其他印刷机零件 |
| NUMEN ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $18.8K | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
| CROSSMATCH TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | 1 | $7.1K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $830 | 通信设备、通信设备零件 |
| TECHNOWAVE INTERNATIONAL LLC | 阿联酋 | 1 | $476 | 自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 数据处理机 | FORTECH SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-24 | 数据处理机 | FORTECH SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 墨西哥 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 数据处理机 | FORTECH SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 通信设备零件 | FS TECH PTE. LTD. | 中国 | $278 |
| 2026-01-23 | 通信设备零件 | FS TECH PTE. LTD. | 中国 | $552 |
| 2026-01-03 | 数据处理机 | FORTECH SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 菲律宾 | $5.5K |
| 2026-01-03 | 塑纺容器 | FORTECH SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 德国 | $500 |
| 2026-01-03 | 计时装置 | FORTECH SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-01-03 | 塑纺容器 | FORTECH SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 德国 | $900 |
| 2025-07-22 | 数据处理机 | FORTECH SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 菲律宾 | $3.6K |