Trang Nhat Linh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG NHậT LINH
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$600.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314085646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNDG47S |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | 5/29, Đường A, Khu biệt thự ADC, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG NHẬT LINH |
| 企业英文名称 | TRANG NHAT LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/29, Đường A, Khu biệt thự ADC, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838609133 |
| 邮箱 | trangnhatlinh22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $130.3K |
| 越南 | 2 | $37.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Co., Ltd. | 20 | $432.0K | 聚酯长丝织物 | |
| Yamato Co., Ltd. | 日本 | 6 | $130.3K | 其他纺织制品、其他皮革鞋 |
| Yamato Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.8K | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $38.9K |
| 2025-11-10 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $18.7K |
| 2025-11-10 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $19.5K |
| 2025-08-22 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $5.1K |
| 2025-08-22 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $11.7K |
| 2025-08-12 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $15.5K |
| 2025-08-12 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $5.5K |
| 2025-07-22 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $3.8K |
| 2025-07-22 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $8.1K |
| 2025-07-11 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD (CONG TY KHONG HIEN DIEN TAI VIET NAM) | — | $19.7K |