Oasiis Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OASIIS VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$345.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316273099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH6BY80 |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OASIIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OASIIS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính Phủ Việt Nam cho phép. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865328646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 270730 | 煤焦油馏分 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $345.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 21 | $345.8K | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 聚合物基油漆 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-01-13 | 其他催化剂制剂 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $92 |
| 2026-01-13 | 其他催化剂制剂 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2026-01-13 | 其他催化剂制剂 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-01-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2026-01-13 | 其他催化剂制剂 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $578 |
| 2026-01-13 | 聚合物基油漆 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 聚合物基油漆 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 其他催化剂制剂 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $344 |
| 2026-01-06 | 其他催化剂制剂 | CHING TAI RESINS CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |