Trieu Vuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Triệu Vương
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102326522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H3Y794 |
| 成立日期 | 2007-09-18 |
| 联系地址 | Số 143, đường Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỆU VƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRIEU VUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 143, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ chuyển giao công nghệ: Môi giới chuyển giao công nghệ; Tư vấn chuyển giao công nghệ; Đánh giá công nghệ; Xúc tiến chuyển giao công nghệ; Môi giới thương mại; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103019458 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 18/09/2007" 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436557903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.09M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $543.3K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $335.6K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Shenzhen Kangsen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $171.5K | 其他离心泵、过滤净化器零件 |
| Huainan Wantai Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.4K | 高压断路器、数控铣床 |
| Phong Nguyen Trading Company | 中国 | 1 | $102.8K | 钢铁脚手架支柱、电动绞车 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.0K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $12.2K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-03-03 | 高压电线 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-03 | 其他测量仪器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-03-03 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-03 | 通信设备 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-03 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-03 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $115 |