Maxbuy Vietnam Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Maxbuy Việt Nam
65
进口笔数
6
出口笔数
$2.63M
进口金额
$24.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-14
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105011993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJDAX5E |
| 成立日期 | 2010-12-08 |
| 联系地址 | Cụm 1, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MAXBUY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAXBUY VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 1, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842462854021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.51M |
| 韩国 | 4 | $125.2K |
| 新加坡 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.84M | 其他功能机器、其他电动家用器具 |
| Yongkang Soyoung Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.8K | 其他铝制品、其他玻璃纤维 |
| Hankook Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $125.2K | 非电动提升机 |
| Zhejiang Kollmax Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Fujian Xiangxin Light Alloy Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.2K | 其他铝制品 |
| Fujian Xiangxin Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $75.7K | 其他铝制品、贱金属铰链 |
| Qingdao Guanrui Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.4K | 其他车辆、非办公金属家具 |
| Zhejiang Holltop Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Lianhe Industrial Vehicle Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.7K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Jinhua Sunhe Household Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Lafrance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tianneng Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT电脑显示器 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $960 | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $686 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | ZHEJIANG HOLLTOP INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | ZHEJIANG HOLLTOP INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | ZHEJIANG HOLLTOP INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-26 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2026-02-26 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-02-04 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2026-02-03 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-02-03 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2026-01-19 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $63.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $466 |
| 2026-03-25 | 其他功能机器 | LAFRANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 其他功能机器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-21 | 非窗式空调机 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-08-21 | 非窗式空调机 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2024-10-02 | 非自走式叉车 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $220 |
| 2023-03-02 | 蒸发式冷却器 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $960 |