Maxbuy Vietnam Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Maxbuy Việt Nam

70
进口笔数
8
出口笔数
$2.76M
进口金额
$28.9K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-08
最近出口
17
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $198.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-09进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $188.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $353.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 1 笔2026-05进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.2K · 3 笔出口 $4.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $198.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-09进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $188.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $353.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 1 笔2026-05进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.2K · 3 笔出口 $4.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105011993
企查查编码QVNYJDAX5E
成立日期2010-12-08
联系地址Cụm 1, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MAXBUY VIỆT NAM
企业英文名称MAXBUY VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm 1, Xã Liên Minh, TP Hà Nội
经营范围4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842462854021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
761699其他铝制品
850980其他电动家用器具
871680其他车辆
830220贱金属脚轮
701990其他玻璃纤维
732690其他钢铁制品
842519非电动提升机
841582非窗式空调机
847960蒸发式冷却器

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
841582非窗式空调机
847989其他功能机器
847960蒸发式冷却器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$2.63M
韩国4$125.2K
新加坡1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$28.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd.中国31$1.88M其他功能机器、其他电动家用器具
Yongkang Soyoung Industry & Trade Co., Ltd.中国8$191.4K其他铝制品、其他玻璃纤维
Hankook Fire Fighting Equipment Co., Ltd.韩国4$125.2K非电动提升机
Zhejiang Kollmax Industry & Trade Co., Ltd.中国3$104.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Fujian Xiangxin Light Alloy Manufacturing Co., Ltd.中国3$97.2K其他铝制品
Fujian Xiangxin Corp. Ltd.中国2$75.7K其他铝制品、贱金属铰链
Qingdao Guanrui Hardware Tools Co., Ltd.中国4$57.4K其他车辆、非机动车零件
Zhejiang Holltop Industry & Trade Co., Ltd.中国2$56.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Shanghai Lianhe Industrial Vehicle Equipment Co., Ltd.中国4$41.5K其他车辆、非机动车零件
Jinhua Sunhe Household Products Co., Ltd.中国2$14.9K其他钢铁制品、铝制家用器具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南2$24.4K其他塑料制品、ABS共聚物
Lafrance Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他塑料制品、其他铝制品
Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.3K其他钢铁结构体、硫酸
Dai Tan Co., Ltd.越南1$960泵及压缩机零件、瓦楞纸箱
Samsin Vina Co., Ltd.越南3$906聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他车辆Zhongshan Feida Caster Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-17其他车辆Zhongshan Feida Caster Co., Ltd.中国$8.0K
2026-06-17贱金属脚轮Zhongshan Feida Caster Co., Ltd.中国$138
2026-06-17贱金属脚轮Zhongshan Feida Caster Co., Ltd.中国$187
2026-06-17非窗式空调机Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd.中国$29.3K
2026-06-17其他功能机器Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-17其他功能机器Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd.中国$7.7K
2026-06-02其他车辆Shanghai Lianhe Industrial Vehicle Equipment Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-02其他车辆Shanghai Lianhe Industrial Vehicle Equipment Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-02其他车辆Shanghai Lianhe Industrial Vehicle Equipment Co., Ltd.中国$4.7K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08非窗式空调机Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-05非自走式叉车Samsin Vina Co., Ltd.越南$220
2026-04-14非自走式叉车Samsin Vina Co., Ltd.越南$466
2026-03-25其他功能机器Lafrance Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-03-05其他功能机器Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2025-08-21非窗式空调机Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$3.9K
2025-08-21非窗式空调机Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$16.1K
2024-10-02非自走式叉车SAMSIN VINA CO LTD越南$220
2023-03-02蒸发式冷却器Dai Tan Co., Ltd.越南$960

相关企业 · 同类产品

Maxbuy Vietnam Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →