Phuc Hung Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHúC HưNG
31
进口笔数
33
出口笔数
$749.0K
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301128053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SHR0NE |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84339257986 |
| 邮箱 | congnghiepvn86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $575.5K |
| 中国 | 29 | $173.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $1.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $720.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Xuzhou Henghui Braiding Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.02M | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Nano Uu Viet Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.3K | 藤柳家具、可调转椅 |
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 铝合金型材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $772 |
| 2026-03-26 | 非泡沫塑料片 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 非泡沫塑料片 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-26 | 钢铁钉及U形钉 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-03-26 | 钢铁钉及U形钉 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-03-26 | 非泡沫塑料片 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 金属标牌 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-26 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-03-30 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-30 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-30 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-03-30 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $369 |
| 2026-01-27 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-27 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-27 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-27 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |