Phuc Hung Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHúC HưNG
32
进口笔数
44
出口笔数
$780.6K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301128053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SHR0NE |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Trại Đường, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84339257986 |
| 邮箱 | congnghiepvn86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $600.2K |
| 中国 | 30 | $180.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $1.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $751.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Xuzhou Henghui Braiding Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.11M | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $56.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | 2 | $2.5K | 铝合金型材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 非泡沫塑料片 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $324 |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-05-27 | 非泡沫塑料片 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-05-27 | 非泡沫塑料片 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-27 | 非木制家具件 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-27 | 汽车座椅零件 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-05-27 | 金属标牌 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-05-27 | 汽车座椅零件 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18.9K |
| 2026-05-27 | 钢铁钉及U形钉 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-05-27 | 金属标牌 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $85 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2026-06-30 | 其他车辆 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 其他车辆 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $577 |
| 2026-06-30 | 其他车辆 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 其他车辆 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $505 |
| 2026-06-30 | 木制办公家具 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他车辆 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |