ACV Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 镍氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT ACV
10
进口笔数
3
出口笔数
$1.23M
进口金额
$604.5K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110203669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D8V1N6 |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 10, số 152 Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ACV |
| 企业英文名称 | ACV TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, số 152 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02432021369 |
| 邮箱 | acvtamjsc@gmail.com |
| 官网 | acvtam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282540 | 镍氧化物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282540 | 镍氧化物 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $788.3K |
| 中国 | 6 | $440.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $559.5K |
| 老挝 | 2 | $44.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $788.3K | 未烧结铁矿、镍氧化物 |
| Henan Dazhang Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $429.0K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Best Drilling Equipment (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| SINO MUD CO., LTD. | 英国 | 2 | $4.9K | 其他润滑剂、粘土及膨润土 |
| Utron Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 电气设备零件、其他钛制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $559.5K | 铜矿砂、精炼铜阴极 |
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $44.9K | 硫酸、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 可互换工具 | Best Drilling Equipment (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-27 | 可互换工具 | Best Drilling Equipment (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-23 | 其他润滑剂 | SINO MUD CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 其他丙烯酸聚合物 | SINO MUD CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-23 | 羧甲基纤维素 | SINO MUD CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-23 | 其他润滑剂 | SINO MUD CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-18 | 其他镍制品 | Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | $26.0K |
| 2024-11-18 | 其他镍制品 | Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | $60.4K |
| 2024-09-16 | 其他镍制品 | Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | $142.1K |
| 2024-08-13 | 镍氧化物 | Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | $490.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 静止变流器 | Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 铅酸蓄电池 | Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2024-08-14 | 镍氧化物 | Trafigura Pte. Ltd. | 越南 | $559.5K |
| 2023-06-30 | 工程机械 | Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | $19.6K |
| 2023-06-30 | 工程机械 | Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | $13.7K |