Huynh De Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Huynh Đệ
33
进口笔数
318
出口笔数
$1.12M
进口金额
$64.73M
出口金额
2025-02-27
最近进口
2024-11-30
最近出口
6
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200698550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R9BMXJ |
| 成立日期 | 2006-11-09 |
| 联系地址 | Số 24 ngõ 281 đường Cát Bi, khu D5, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUYNH ĐỆ |
| 企业英文名称 | HUYNH DE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngõ 281 đường Cát Bi, khu D5, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904154668 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.12M |
| 越南 | 3 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 318 | $64.68M |
| 瑞士 | 21 | $42.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Chn Meida Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 25 | $896.2K | 自粘塑料片、处理纺织物 |
| Taixing Jinjiang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.2K | 乙酸乙酯、乙酸正丁酯 |
| Wuxi Luya Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 甲基丙烯酸酯、非钠连二亚硫酸盐 |
| Changshu Jinfeng Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯 |
| Sao Vang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Golden Star Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 29 | $43.54M | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.91M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 112 | $504.6K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Sao Vang Co., Ltd. | 越南 | 34 | $242.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| IS International Sourcing AG | 越南 | 28 | $210.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 18 | $75.8K | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $56.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Dinh Vang Co., Ltd. | 越南 | 17 | $45.0K | 加工牛马皮革、油漆溶剂 |
| IS International Sourcing AG | 瑞士 | 21 | $42.6K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Vinamode International Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $11.9K | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $543 |
| 2025-02-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $359 |
| 2025-02-27 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $17 |
| 2025-02-27 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $83 |
| 2025-02-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $301 |
| 2025-02-27 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $353 |
| 2025-02-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $74 |
| 2025-02-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $37 |
| 2025-02-27 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $27 |
| 2025-02-21 | 自粘纸板 | GOLDEN STAR CO LTD | 越南 | $27 |
出口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $353 |
| 2024-11-30 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $353 |
| 2024-11-30 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $83 |
| 2024-11-30 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $7 |
| 2024-11-30 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $5 |
| 2024-11-30 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $5 |
| 2024-11-30 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $7 |
| 2024-11-30 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $27 |
| 2024-11-30 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $103 |
| 2024-11-30 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH SAO VANG | 越南 | $25 |