Huynh De Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Huynh Đệ

33
进口笔数
318
出口笔数
$1.12M
进口金额
$64.73M
出口金额
2025-02-27
最近进口
2024-11-30
最近出口
6
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.96M20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2023-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $80.7K · 15 笔2023-10进口 $99.2K · 3 笔出口 $66.0K · 18 笔2023-11进口 $130.2K · 4 笔出口 $19.96M · 18 笔2023-12进口 $168.8K · 3 笔出口 $95.8K · 30 笔2024-01进口 $40.7K · 1 笔出口 $82.1K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 21 笔2024-04进口 $53.6K · 1 笔出口 $50.8K · 10 笔2024-05进口 $51.5K · 1 笔出口 $77.8K · 16 笔2024-06进口 $30.6K · 1 笔出口 $44.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2023-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $80.7K · 15 笔2023-10进口 $99.2K · 3 笔出口 $66.0K · 18 笔2023-11进口 $130.2K · 4 笔出口 $19.96M · 18 笔2023-12进口 $168.8K · 3 笔出口 $95.8K · 30 笔2024-01进口 $40.7K · 1 笔出口 $82.1K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 21 笔2024-04进口 $53.6K · 1 笔出口 $50.8K · 10 笔2024-05进口 $51.5K · 1 笔出口 $77.8K · 16 笔2024-06进口 $30.6K · 1 笔出口 $44.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200698550
企查查编码QVN9R9BMXJ
成立日期2006-11-09
联系地址Số 24 ngõ 281 đường Cát Bi, khu D5, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HUYNH ĐỆ
企业英文名称HUYNH DE JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24 ngõ 281 đường Cát Bi, khu D5, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84904154668
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
350691聚合物胶粘剂
590700处理纺织物
392010乙烯聚合物塑料
291612丙烯酸酯
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
580632其他人造窄幅布
844110纸张切割机
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
590610橡胶处理织物
481141自粘纸板
580632其他人造窄幅布
760720衬背铝箔
391990自粘塑料片
392020聚丙烯塑料
481149胶粘纸卷/张

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.12M
越南3$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南318$64.68M
瑞士21$42.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Chn Meida Imp & Exp Co., Ltd.中国25$896.2K自粘塑料片、处理纺织物
Taixing Jinjiang Chemical Industry Co., Ltd.中国3$151.2K乙酸乙酯、乙酸正丁酯
Wuxi Luya Technology Co., Ltd.中国1$48.9K甲基丙烯酸酯、非钠连二亚硫酸盐
Changshu Jinfeng Chemicals Co., Ltd.中国1$21.3K丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯
Sao Vang Co., Ltd.越南2$1.8K自粘塑料卷、自粘纸板
Golden Star Co., Ltd.越南1$1.8K其他皮革鞋、纺织面料鞋

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南29$43.54M染色合成针织布、塑料衣着附件
Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$19.91M自粘塑料片、自粘纸板
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南112$504.6K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Sao Vang Co., Ltd.越南34$242.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
IS International Sourcing AG越南28$210.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Aurora Art Co., Ltd.越南18$75.8K印刷标签、其他玻璃制品
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南26$56.4K其他塑料制品、音频设备零件
Dinh Vang Co., Ltd.越南17$45.0K加工牛马皮革、油漆溶剂
IS International Sourcing AG瑞士21$42.6K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Vinamode International Joint Stock Co.越南10$11.9K加工牛马皮革、山羊加工皮革

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-27自粘塑料卷CONG TY TNHH SAO VANG越南$543
2025-02-27自粘塑料卷CONG TY TNHH SAO VANG越南$359
2025-02-27橡胶处理织物CONG TY TNHH SAO VANG越南$17
2025-02-27橡胶处理织物CONG TY TNHH SAO VANG越南$83
2025-02-27自粘塑料卷CONG TY TNHH SAO VANG越南$301
2025-02-27自粘纸板CONG TY TNHH SAO VANG越南$353
2025-02-27自粘塑料卷CONG TY TNHH SAO VANG越南$74
2025-02-27自粘塑料卷CONG TY TNHH SAO VANG越南$37
2025-02-27自粘纸板CONG TY TNHH SAO VANG越南$27
2025-02-21自粘纸板GOLDEN STAR CO LTD越南$27

出口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-30自粘纸板CONG TY TNHH SAO VANG越南$353
2024-11-30自粘纸板CONG TY TNHH SAO VANG越南$353
2024-11-30橡胶处理织物CONG TY TNHH SAO VANG越南$83
2024-11-30橡胶处理织物CONG TY TNHH SAO VANG越南$7
2024-11-30橡胶处理织物CONG TY TNHH SAO VANG越南$5
2024-11-30橡胶处理织物CONG TY TNHH SAO VANG越南$5
2024-11-30橡胶处理织物CONG TY TNHH SAO VANG越南$7
2024-11-30自粘纸板CONG TY TNHH SAO VANG越南$27
2024-11-30橡胶处理织物CONG TY TNHH SAO VANG越南$103
2024-11-30自粘纸板CONG TY TNHH SAO VANG越南$25

相关企业 · 同类产品

Huynh De Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →