COCOGREENVN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCOGREENVN
107
进口笔数
258
出口笔数
$5.60M
进口金额
$15.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315937117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HGMBRG |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | 86/6 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCOGREENVN |
| 企业英文名称 | COCOGREENVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/6 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84937257836 |
| 邮箱 | business@cocogreenvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 101 | $5.38M |
| 越南 | 3 | $179.9K |
| 中国 | 3 | $37.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 38 | $4.24M |
| 中国 | 98 | $3.65M |
| 南非 | 45 | $3.06M |
| 阿联酋 | 21 | $1.77M |
| 土耳其 | 11 | $754.6K |
| 乌拉圭 | 11 | $566.7K |
| 新西兰 | 9 | $340.2K |
| 约旦 | 3 | $186.2K |
| 越南 | 3 | $181.5K |
| 丹麦 | 6 | $167.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 77ec539546977465abfd31157b4dbf6e | 60 | $3.70M | ||
| PT Natural Indococount Organik | 印度尼西亚 | 25 | $1.08M | 干椰子、坚果及种子 |
| d8a06b0f854ad1c80d46612b7753752f | 5 | $276.6K | ||
| Ting Soon Trading Corp. | 印度尼西亚 | 5 | $128.1K | 干椰子 |
| PT Coconesia Makmur Sejahtera | 印度尼西亚 | 3 | $86.5K | 带壳椰子、其他椰子 |
| COCOGREENVN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.5K | 干椰子、粗制椰子油 |
| Guangzhou Puquan Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.1K | 干椰子 |
| 7121783ed9a6c801aa64291403aa3caf | 2 | $66.4K | ||
| PT Bionesia Organic Foods | 印度尼西亚 | 1 | $50.0K | 干椰子、其他食品制剂 |
| Guangzhou Jianghehe Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.3K | 干椰子 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anass El Wogoud Co. | 埃及 | 22 | $2.73M | 干椰子 |
| Expo Commodities DMCC | 阿联酋 | 21 | $1.77M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Relianz Foods | 南非 | 21 | $1.76M | 干椰子 |
| Xiamen Grand Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.24M | 干椰子、其他食品制剂 |
| Safeway Trading Import & Export | 南非 | 18 | $889.6K | 干椰子 |
| Guangzhou Jianghehe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $572.3K | 干椰子 |
| Sivezul S.A. | 乌拉圭 | 11 | $566.7K | 玉米淀粉、干椰子 |
| Shenzhen Yuanchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $436.0K | 干椰子、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Puquan Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $430.8K | 其他单一果蔬汁、干椰子 |
| Guangzhou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $344.2K | 干椰子、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 干椰子 | PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK | 印度尼西亚 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 干椰子 | PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK | 印度尼西亚 | $22.5K |
| 2026-04-15 | 干椰子 | PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2026-04-15 | 干椰子 | PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2026-03-30 | 干椰子 | PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2026-03-30 | 干椰子 | PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2026-03-26 | 干椰子 | KARA MARKETING M SDN BHD | 印度尼西亚 | $41.6K |
| 2026-03-26 | 干椰子 | KARA MARKETING M SDN BHD | 印度尼西亚 | $83.3K |
| 2026-03-03 | 干椰子 | PT BIONESIA ORGANIC FOODS | 印度尼西亚 | $50.0K |
| 2026-03-02 | 干椰子 | KARA MARKETING M SDN BHD | 印度尼西亚 | $45.3K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干椰子 | A CARSTEN CHEMICALS & CONSULTANTS | — | $26.3K |
| 2026-04-28 | 干椰子 | A CARSTEN CHEMICALS & CONSULTANTS | — | $30.8K |
| 2026-04-24 | 干椰子 | Safeway Trading Import & Export | 南非 | $48.2K |
| 2026-04-22 | 干椰子 | CELORRIO USA, INC | 美国 | $29.4K |
| 2026-04-13 | 干椰子 | ALEXANDRIA FOR IMPORT & EXPORT. | — | $52.5K |
| 2026-03-27 | 干椰子 | Safeway Trading Import & Export | 南非 | $47.8K |
| 2026-03-20 | 干椰子 | ANASS EL WOGOUD CO LTD | 埃及 | $113.7K |
| 2026-03-07 | 干椰子 | Relianz Foods | 南非 | $105.0K |
| 2026-03-07 | 干椰子 | OCAPITAL GLOBAL LIMITED | — | $38.0K |
| 2026-03-07 | 干椰子 | Relianz Foods | 南非 | $46.3K |