COCOGREENVN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COCOGREENVN

107
进口笔数
258
出口笔数
$5.60M
进口金额
$15.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $953.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 2 笔2023-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $243.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 6 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $279.7K · 8 笔2023-12进口 $102.1K · 2 笔出口 $740.7K · 16 笔2024-01进口 $208.3K · 3 笔出口 $953.1K · 17 笔2024-02进口 $51.8K · 1 笔出口 $346.1K · 6 笔2024-03进口 $276.4K · 6 笔出口 $249.9K · 8 笔2024-04进口 $190.0K · 3 笔出口 $286.5K · 9 笔2024-05进口 $138.2K · 3 笔出口 $557.3K · 7 笔2024-06进口 $121.5K · 4 笔出口 $328.9K · 5 笔2024-07进口 $69.6K · 2 笔出口 $470.3K · 8 笔2024-08进口 $225.6K · 8 笔出口 $460.8K · 6 笔2024-09进口 $104.4K · 2 笔出口 $357.0K · 5 笔2024-10进口 $127.6K · 4 笔出口 $577.5K · 7 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $582.4K · 7 笔2024-12进口 $91.0K · 3 笔出口 $867.0K · 9 笔2025-01进口 $95.5K · 3 笔出口 $294.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $580.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $696.0K · 8 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $481.5K · 7 笔2025-05进口 $111.6K · 1 笔出口 $539.7K · 5 笔2025-06进口 $397.2K · 4 笔出口 $384.3K · 6 笔2025-07进口 $770.5K · 7 笔出口 $359.3K · 5 笔2025-08进口 $548.5K · 6 笔出口 $250.5K · 5 笔2025-09进口 $459.8K · 9 笔出口 $572.3K · 6 笔2025-10进口 $292.0K · 6 笔出口 $551.7K · 6 笔2025-11进口 $70.3K · 2 笔出口 $837.7K · 9 笔2025-12进口 $238.0K · 5 笔出口 $169.1K · 3 笔2026-01进口 $280.7K · 5 笔出口 $110.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2026-03进口 $261.5K · 6 笔出口 $388.3K · 5 笔2026-04进口 $86.3K · 2 笔出口 $187.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 2 笔2023-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $243.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 6 笔2023-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $279.7K · 8 笔2023-12进口 $102.1K · 2 笔出口 $740.7K · 16 笔2024-01进口 $208.3K · 3 笔出口 $953.1K · 17 笔2024-02进口 $51.8K · 1 笔出口 $346.1K · 6 笔2024-03进口 $276.4K · 6 笔出口 $249.9K · 8 笔2024-04进口 $190.0K · 3 笔出口 $286.5K · 9 笔2024-05进口 $138.2K · 3 笔出口 $557.3K · 7 笔2024-06进口 $121.5K · 4 笔出口 $328.9K · 5 笔2024-07进口 $69.6K · 2 笔出口 $470.3K · 8 笔2024-08进口 $225.6K · 8 笔出口 $460.8K · 6 笔2024-09进口 $104.4K · 2 笔出口 $357.0K · 5 笔2024-10进口 $127.6K · 4 笔出口 $577.5K · 7 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $582.4K · 7 笔2024-12进口 $91.0K · 3 笔出口 $867.0K · 9 笔2025-01进口 $95.5K · 3 笔出口 $294.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $580.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $696.0K · 8 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $481.5K · 7 笔2025-05进口 $111.6K · 1 笔出口 $539.7K · 5 笔2025-06进口 $397.2K · 4 笔出口 $384.3K · 6 笔2025-07进口 $770.5K · 7 笔出口 $359.3K · 5 笔2025-08进口 $548.5K · 6 笔出口 $250.5K · 5 笔2025-09进口 $459.8K · 9 笔出口 $572.3K · 6 笔2025-10进口 $292.0K · 6 笔出口 $551.7K · 6 笔2025-11进口 $70.3K · 2 笔出口 $837.7K · 9 笔2025-12进口 $238.0K · 5 笔出口 $169.1K · 3 笔2026-01进口 $280.7K · 5 笔出口 $110.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2026-03进口 $261.5K · 6 笔出口 $388.3K · 5 笔2026-04进口 $86.3K · 2 笔出口 $187.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315937117
企查查编码QVN0HGMBRG
成立日期2019-10-02
联系地址86/6 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COCOGREENVN
企业英文名称COCOGREENVN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址86/6 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84937257836
邮箱business@cocogreenvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080111干椰子
080119其他椰子
210690其他食品制剂
190120烘焙混合料面团
190190其他食品制剂
380210活性碳
841720非电烤炉
841850冷藏家具
841981热饮食品加热设备
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
080111干椰子
151311粗制椰子油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚101$5.38M
越南3$179.9K
中国3$37.1K
马来西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及38$4.24M
中国98$3.65M
南非45$3.06M
阿联酋21$1.77M
土耳其11$754.6K
乌拉圭11$566.7K
新西兰9$340.2K
约旦3$186.2K
越南3$181.5K
丹麦6$167.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
77ec539546977465abfd31157b4dbf6e60$3.70M
PT Natural Indococount Organik印度尼西亚25$1.08M干椰子、坚果及种子
d8a06b0f854ad1c80d46612b7753752f5$276.6K
Ting Soon Trading Corp.印度尼西亚5$128.1K干椰子
PT Coconesia Makmur Sejahtera印度尼西亚3$86.5K带壳椰子、其他椰子
COCOGREENVN Co., Ltd.越南1$77.5K干椰子、粗制椰子油
Guangzhou Puquan Food Co., Ltd.越南1$67.1K干椰子
7121783ed9a6c801aa64291403aa3caf2$66.4K
PT Bionesia Organic Foods印度尼西亚1$50.0K干椰子、其他食品制剂
Guangzhou Jianghehe Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$35.3K干椰子

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anass El Wogoud Co.埃及22$2.73M干椰子
Expo Commodities DMCC阿联酋21$1.77M整粒胡椒、其他肉桂花
Relianz Foods南非21$1.76M干椰子
Xiamen Grand Ocean Import & Export Co., Ltd.中国34$1.24M干椰子、其他食品制剂
Safeway Trading Import & Export南非18$889.6K干椰子
Guangzhou Jianghehe Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$572.3K干椰子
Sivezul S.A.乌拉圭11$566.7K玉米淀粉、干椰子
Shenzhen Yuanchuang Trading Co., Ltd.中国10$436.0K干椰子、其他单一果蔬汁
Guangzhou Puquan Food Co., Ltd.中国12$430.8K其他单一果蔬汁、干椰子
Guangzhou Tiancheng Import & Export Co., Ltd.中国10$344.2K干椰子、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29干椰子PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK印度尼西亚$22.5K
2026-04-29干椰子PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK印度尼西亚$22.5K
2026-04-15干椰子PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK印度尼西亚$20.6K
2026-04-15干椰子PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK印度尼西亚$20.6K
2026-03-30干椰子PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK印度尼西亚$20.6K
2026-03-30干椰子PT NATURAL INDOCOCONUT ORGANIK印度尼西亚$20.6K
2026-03-26干椰子KARA MARKETING M SDN BHD印度尼西亚$41.6K
2026-03-26干椰子KARA MARKETING M SDN BHD印度尼西亚$83.3K
2026-03-03干椰子PT BIONESIA ORGANIC FOODS印度尼西亚$50.0K
2026-03-02干椰子KARA MARKETING M SDN BHD印度尼西亚$45.3K

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28干椰子A CARSTEN CHEMICALS & CONSULTANTS$26.3K
2026-04-28干椰子A CARSTEN CHEMICALS & CONSULTANTS$30.8K
2026-04-24干椰子Safeway Trading Import & Export南非$48.2K
2026-04-22干椰子CELORRIO USA, INC美国$29.4K
2026-04-13干椰子ALEXANDRIA FOR IMPORT & EXPORT.$52.5K
2026-03-27干椰子Safeway Trading Import & Export南非$47.8K
2026-03-20干椰子ANASS EL WOGOUD CO LTD埃及$113.7K
2026-03-07干椰子Relianz Foods南非$105.0K
2026-03-07干椰子OCAPITAL GLOBAL LIMITED$38.0K
2026-03-07干椰子Relianz Foods南非$46.3K

相关企业 · 同类产品

COCOGREENVN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →