Hoa An Color Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP MàU HOA âN
28
进口笔数
4
出口笔数
$472.5K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-05-26
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301240577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS2A776 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số 160, đường Nguyễn Văn Cừ, Thị Trấn Gia Bình, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP MÀU HOA ÂN |
| 企业英文名称 | HOA AN COLOR STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 160, đường Nguyễn Văn Cừ, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84967987512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $472.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $348.6K | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| Shanghai Nanzhong Color Coat Steel Equipment Factory | 中国 | 1 | $59.5K | 工业机器人、数控金属折弯机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Henan Lipu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 气体过滤机械、非办公金属家具 |
| Shandong Heqicheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他橡塑机械 |
| Soarisen Building Materials (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 矿物棉、苯乙烯泡沫塑料板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 塑料卷轴、黑白宽幅胶片 |
| Viet Nam Huayan Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 矿物棉、焊接方钢管 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $194 | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他金属加工机床 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-12 | 其他金属加工机床 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-03 | 其他石制品 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-22 | 贱金属铰链 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-22 | 其他金属锁 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $901 |
| 2026-03-22 | 其他金属锁 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-22 | 其他塑料建材 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-22 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-22 | 其他石制品 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $538 |
| 2025-05-26 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-26 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $80 |
| 2025-05-26 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $357 |
| 2025-05-26 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $550 |
| 2025-05-26 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $130 |
| 2025-05-23 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $130 |
| 2025-05-23 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $80 |
| 2025-05-23 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $538 |
| 2025-05-23 | 矿物棉 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $357 |