KHAI TUE DEVELOPMENT & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN KHAI TUệ
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$26.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106726779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN30D7A |
| 成立日期 | 2014-12-26 |
| 联系地址 | Số 111 dãy 4, ngõ 98 Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHAI TUỆ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 dãy 4, ngõ 98 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84979198333 |
| 邮箱 | dailocphung@gmail.com |
| 官网 | behocgioi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 851631 | 电吹风 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $26.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMJU VINA CO LTD | 越南 | 1 | $25.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 甜饼干 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 甜饼干 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 甜饼干 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 甜饼干 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 混合调味料 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 氨基酸及酯类 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-06 | 混合调味料 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-06 | 混合调味料 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-06 | 华夫饼威化饼 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |