Viet Nam Material Heat Treating Furnace Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Lò Nhiệt Luyện Việt Nam
26
进口笔数
0
出口笔数
$12.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104439306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W1P1US |
| 成立日期 | 2010-02-11 |
| 联系地址 | Số 39, đường Chùa Vua, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÒ NHIỆT LUYỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MATERIAL HEAT-TREATING FURNACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, đường Chùa Vua, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô; Bảo dưỡng ô tô; Bán, sửa chữa ô tô; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Sản xuất bộ đồ ăn, đồ trang trí, chai, lọ, đồ nội thất bằng gốm sứ; Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét; Sản xuất sản phẩm chịu lửa; Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh; Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít; Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh; Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 740329 | 其他铜合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $12.7K |
| 日本 | 1 | $139 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Sunshine High Temperature Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.6K | 工业炉具零件、矿物棉 |
| Xiamen Wintrustek Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $713 | 陶瓷绝缘子、光敏半导体二极管 |
| SHENGLI HENG (NINGXIA) VACUUM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $652 | 模具 |
| NationSkander California Corp | 美国 | 1 | $599 | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| Shanghai Zhudu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Xiamen Mobilin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $198 | 电力控制板、静止变流器 |
| Shanghai Shanggeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $159 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Dachang Eastindustrial Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $146 | 金刚石砂轮、其他机器刀具 |
| Matsunami Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $139 | 其他实验室玻璃器皿、光学显微镜零件 |
| Shandong Hgeyixin Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133 | 其他铜合金 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 电热电阻器 | HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-31 | 碳化硅 | CHANGSHA HENGFENG SUPERHARD MATERIALS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-31 | 碳化硅 | CHANGSHA HENGFENG SUPERHARD MATERIALS CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-05 | 电热电阻器 | HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-02 | 氧化铝 | MR TAO | 中国 | $4 |
| 2025-12-31 | 玻璃粉/粒 | MATSUNAMI TRADING CO LTD | 日本 | $82 |
| 2025-12-31 | 玻璃粉/粒 | MATSUNAMI TRADING CO LTD | 日本 | $57 |
| 2025-12-10 | 碳化硅 | ZHENGZHOU PROTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-08 | 电热电阻器 | HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 镍粉片 | LUOYANG GOLDEN EGRET GEOTOOLS CO. LTD | 中国 | $10 |