Aermec Vietnam Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Aermec Việt Nam
- 邮箱201
39
进口笔数
39
出口笔数
$967.0K
进口金额
$145.5K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107153129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VGS2RS |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Lô CN08-3, Khu công nghiệp Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AERMEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AERMEC VIET NAM TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84966844441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $967.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $128.7K |
| 科特迪瓦 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Meiri Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $503.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Zhejiang Lion King Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $242.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.7K | 工业热交换器、精炼铜管件 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.1K | 婴儿棉针织品、胸罩 |
| Dongguan Yuerrong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 气体过滤机械、钢铁门窗 |
| HONG KONG SOLID LEE INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $29.2K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| PBM Motor & Fan (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $928 | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $29.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.0K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.8K | 不锈钢管件、氩气 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Blueview Holding Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | LED发光二极管、固定碳电阻 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Shen Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 6mm以下精炼铜丝、绝缘电线 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | LED发光二极管、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Shenzhen Meiri Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 工业热交换器 | Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-06-12 | 铝箔 | Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-12 | 工业热交换器 | Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 精炼铜管件 | Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $775 |
| 2026-06-12 | 工业热交换器 | Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-12 | 工业热交换器 | Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-12 | 工业热交换器 | Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-12 | 工业热交换器 | Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-12 | 工业热交换器 | Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Blueview Holding Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 其他风扇 | Blueview Holding Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-10 | 电力控制板 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $407 |
| 2026-06-10 | 电力控制板 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-10 | 气体过滤机械 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $442 |
| 2026-06-10 | 气体过滤机械 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-10 | 电力控制板 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $407 |
| 2026-06-10 | 电力控制板 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-10 | 电力控制板 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-06-10 | 气体过滤机械 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |