Aermec Vietnam Trading & Manufacturing Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Aermec Việt Nam

31
进口笔数
31
出口笔数
$824.0K
进口金额
$120.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-27
最近出口
8
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.5K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2025-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $23.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-04进口 $289.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.5K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2025-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $23.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-04进口 $289.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107153129
企查查编码QVN6VGS2RS
成立日期2015-12-03
联系地址Lô CN08-3, Khu công nghiệp Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AERMEC VIỆT NAM
企业英文名称AERMEC VIET NAM TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84966844441
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
850140单相交流电机
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
853710电力控制板
830241金属建筑配件

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
853710电力控制板
940320非办公金属家具
700729夹层安全玻璃
721012镀锡钢板
730690其他钢铁管材
730799其他钢铁管件
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$824.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$103.4K
科特迪瓦1$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Meiri Purification Technology Co., Ltd.中国14$412.4K气体过滤机械、过滤净化器零件
Zhejiang Lion King Ventilator Co., Ltd.中国7$229.7K其他风扇、泵及压缩机零件
Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$54.1K钢铁卫浴器具、金属建筑配件
Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$40.5K工业热交换器
Dongguan Yuerrong Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$33.9K钢铁门窗、其他风扇
HONG KONG SOLID LEE INDUSTRIAL LTD中国香港1$29.2K其他车辆零件、其他塑料制品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$23.3K其他塑料制品、塑料涂层织物
PBM Motor & Fan (Suzhou) Co., Ltd.中国1$928其他风扇、钢制锁紧垫圈

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valueplus Vina Co., Ltd.越南5$22.7K其他电子IC、其他铝制品
Quang Thien IMEX S.A.法国1$16.8K果蔬加工机械、加强橡胶带
Blueway Vina Co., Ltd.越南2$12.1K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$11.7K钢铆钉、其他螺纹紧固件
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南4$8.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pretty Vina Co., Ltd.越南1$8.5K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Advantec Vietnam Co., Ltd.越南3$6.9K不锈钢管件、不锈钢管配件
Advantec Vietnam Co., Ltd.越南3$4.8K不锈钢管件、氩气
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.1K铜合金箔、其他钢铁制品
Shen Yu (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.0K6mm以下精炼铜丝、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$1.0K
2026-04-21其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$1.0K
2026-04-21其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$410
2026-04-21其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$410
2026-04-18其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$1.6K
2026-04-18其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$1.6K
2026-04-18其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$8.1K
2026-04-18其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$8.1K
2026-04-18其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$2.6K
2026-04-18其他风扇ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD.中国$24.1K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非办公金属家具CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM越南$288
2026-03-27非办公金属家具ADVANTEC VIETNAM CO LTD越南$211
2026-03-27非办公金属家具ADVANTEC VIETNAM CO LTD越南$288
2026-03-27其他钢铁制品CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM越南$123
2026-03-27非办公金属家具CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM越南$958
2026-03-27非办公金属家具ADVANTEC VIETNAM CO LTD越南$501
2026-03-27非办公金属家具CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM越南$1.0K
2026-03-27夹层安全玻璃CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM越南$28
2026-03-27非办公金属家具ADVANTEC VIETNAM CO LTD越南$958
2026-03-27非办公金属家具CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM越南$501

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Aermec Vietnam Trading & Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →