PAK VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PAK VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$36.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108507684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGN7P0J |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Số 01/188 Đường Quyết Thắng,Tổ 7, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAK VINA |
| 企业英文名称 | PAK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01/188 Đường Quyết Thắng,Tổ 7, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84903444988 |
| 邮箱 | Thangpl33@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Dalian Allrise Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他石制品、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-09 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $228 |
| 2024-01-09 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-09 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-09 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-09 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $684 |
| 2023-08-29 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-29 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-29 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2023-08-29 | 粘土及膨润土 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |