Baifar Wood Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU NAM TIếN
7
进口笔数
100
出口笔数
$270.1K
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800286365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTA6RMV |
| 成立日期 | 2003-12-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN PRODUCTION AND EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nam Sách, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948589585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 408.625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $270.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $1.50M |
| 比利时 | 11 | $583.6K |
| 越南 | 20 | $239.0K |
| 韩国 | 9 | $207.7K |
| 马来西亚 | 7 | $201.7K |
| 中国 | 1 | $127.5K |
| 意大利 | 2 | $114.3K |
| 中国台湾 | 5 | $102.2K |
| 中国香港 | 3 | $98.2K |
| 法国 | 1 | $49.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treecraft N.V. | 比利时 | 2 | $68.7K | 针叶木单板、其他薄木板 |
| Linyi Runchuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.4K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.5K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUSTARD SEED FOREST INC. | 美国 | 10 | $712.4K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Treecraft N.V. | 比利时 | 11 | $599.4K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $232.3K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| MY FEELING FURNITURE SDN. BHD. | 7 | $201.7K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 | |
| LAMINATES AND THINGS CO | 美国 | 5 | $183.6K | 薄硬木胶合板 |
| Highwise International Development Corp., Ltd. | 意大利 | 2 | $114.3K | 针叶木胶合板 |
| KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $102.2K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Canusa Wood Products Ltd. | 美国 | 6 | $99.6K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Century Wood Product | 美国 | 2 | $90.4K | 薄硬木胶合板 |
| TL International Corp., Ltd. | 美国 | 3 | $47.8K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他薄木板 | Treecraft N.V. | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-04 | 针叶木单板 | Treecraft N.V. | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-04 | 针叶木单板 | Treecraft N.V. | 中国 | $10.3K |
| 2026-02-04 | 其他薄木板 | Treecraft N.V. | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-08 | 其他薄木板 | Treecraft N.V. | 中国 | $31.5K |
| 2026-01-08 | 其他薄木板 | Treecraft N.V. | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-27 | 其他木工机床 | LINYI RUNCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-08-27 | 其他木工机床 | LINYI RUNCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-27 | 旋转排量泵 | LINYI RUNCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-27 | 其他木工机床 | LINYI RUNCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $43.5K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $25.2K |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $21.1K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $17.4K |
| 2026-04-29 | 薄硬木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $16.8K |
| 2026-04-25 | 针叶木胶合板 | HIGHWISE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CORP., LTD | 中国香港 | $30.5K |
| 2026-04-14 | 薄硬木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $34.7K |
| 2026-04-13 | 薄硬木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $48.0K |
| 2026-04-01 | 薄硬木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $35.3K |
| 2026-04-01 | 薄硬木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $29.4K |
| 2026-04-01 | 薄硬木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $31.8K |