Minh Kim Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MINH KIM

15
进口笔数
58
出口笔数
$31.7K
进口金额
$830.8K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2023-11进口 $98 · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 3 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-09进口 $444 · 2 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-11进口 $112 · 1 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $390 · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-06进口 $70 · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2023-11进口 $98 · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 3 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-09进口 $444 · 2 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-11进口 $112 · 1 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-03进口 $390 · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-06进口 $70 · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801177898
企查查编码QVNVGS44SB
成立日期2016-03-21
联系地址Số 28 phố Đinh Lưu Kim, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KIM
企业英文名称MINH KIM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 ngõ 30 Vũ Duy Hàn, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0942433556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
902910计量计数器
391740塑料管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
810890其他钛制品
820890其他机器刀具
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
741980其他铜制品
590610橡胶处理织物
820730可互换冲压工具
842139气体过滤机械
401699其他硫化橡胶制品
590699橡胶处理织物
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$31.3K
韩国1$374

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$829.3K
中国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Propellent Energy Technology Co., Ltd.中国4$13.5K工业热交换器、非泡沫橡胶密封件
Cubic Sensor & Instrument Co., Ltd.中国3$10.6K其他测量仪器、气体烟雾分析仪
Shandong Anwheat Machine Technology Co., Ltd.中国1$6.5K工业热交换器
Shanghai Empire Mechanical Engineering Co., Ltd.中国1$390非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
Koduct Co., Ltd.韩国1$374其他塑料制品、其他钢铁制品
Feng Hongzheng中国2$182其他铜制品、其他电路开关装置
WANG YIQI中国1$98其他塑料制品
Zhonghai International Co., Ltd.中国1$70其他机器刀具
Wang Lina中国1$70泡沫橡胶板、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南41$779.4K自粘塑料片、印刷电路
UE Vietnam Co., Ltd.越南15$48.4K其他塑料制品、其他纸制品
SI FLEX VIETNAM CO., LTD.中国1$1.6K钳子镊子、非针织手套
Valueplus Vina Co., Ltd.越南1$851其他电子IC、其他铝制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$554印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06计量计数器CUBIC SENSOR & INSTRUMENT CO LTD中国$3.6K
2026-01-22工业热交换器SHANDONG ANWHEAT MACHINE TECHNOLOGY CO LTD中国$5.6K
2026-01-22工业热交换器SHANDONG ANWHEAT MACHINE TECHNOLOGY CO LTD中国$860
2025-06-06其他电路开关装置FENG HONGZHENG中国$70
2025-03-31工业热交换器SHANGHAI EMPIRE MECHANICAL ENGINEERING CO LTD中国$390
2024-11-19其他铜制品FENG HONGZHENG中国$112
2024-09-12其他机器刀具ZHONGHAI INTERNATIONAL CO LTD中国$70
2024-09-04塑料管件Koduct Co., Ltd.韩国$135
2024-09-04塑料管件Koduct Co., Ltd.韩国$127
2024-09-04塑料管件Koduct Co., Ltd.韩国$112

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$272
2026-04-16自粘塑料卷SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-16橡胶处理织物SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-16自粘塑料卷SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-16其他钢铁制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$275
2026-04-16自粘塑料卷SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$979
2026-04-16其他铜制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-16其他铜制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-03-26其他铜制品VALUEPLUS VINA CO LTD越南$851
2026-03-18圆珠笔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$173

相关企业 · 同类产品

Minh Kim Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →