Minh Kim Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MINH KIM
15
进口笔数
58
出口笔数
$31.7K
进口金额
$830.8K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801177898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGS44SB |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Số 28 phố Đinh Lưu Kim, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KIM |
| 企业英文名称 | MINH KIM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 30 Vũ Duy Hàn, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0942433556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $31.3K |
| 韩国 | 1 | $374 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $829.3K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Propellent Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.5K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| Cubic Sensor & Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.6K | 其他测量仪器、气体烟雾分析仪 |
| Shandong Anwheat Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 工业热交换器 |
| Shanghai Empire Mechanical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $390 | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Koduct Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $374 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Feng Hongzheng | 中国 | 2 | $182 | 其他铜制品、其他电路开关装置 |
| WANG YIQI | 中国 | 1 | $98 | 其他塑料制品 |
| Zhonghai International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他机器刀具 |
| Wang Lina | 中国 | 1 | $70 | 泡沫橡胶板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $779.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $48.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| SI FLEX VIETNAM CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.6K | 钳子镊子、非针织手套 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $851 | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $554 | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 计量计数器 | CUBIC SENSOR & INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-22 | 工业热交换器 | SHANDONG ANWHEAT MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-22 | 工业热交换器 | SHANDONG ANWHEAT MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-06-06 | 其他电路开关装置 | FENG HONGZHENG | 中国 | $70 |
| 2025-03-31 | 工业热交换器 | SHANGHAI EMPIRE MECHANICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2024-11-19 | 其他铜制品 | FENG HONGZHENG | 中国 | $112 |
| 2024-09-12 | 其他机器刀具 | ZHONGHAI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-09-04 | 塑料管件 | Koduct Co., Ltd. | 韩国 | $135 |
| 2024-09-04 | 塑料管件 | Koduct Co., Ltd. | 韩国 | $127 |
| 2024-09-04 | 塑料管件 | Koduct Co., Ltd. | 韩国 | $112 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 橡胶处理织物 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $979 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 其他铜制品 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $851 |
| 2026-03-18 | 圆珠笔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |