Koreagift Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOREAGIFT VIệT NAM
1
进口笔数
6
出口笔数
$61
进口金额
$9.5K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2025-05-16
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109432142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2GNM2A |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOREAGIFT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84766249754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingwoda (Shenzhen) Internet of Thing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61 | 车身零件、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $893 | 加工玻璃、自粘塑料片 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $893 | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $624 | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $624 | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 纤维纸板手提包 | LINGWODA (SHENZHEN) INTERNET OF THING | 中国 | $61 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他高尔夫设备 | UTI VINA VINH PHUC CO LTD | 越南 | $893 |
| 2025-05-16 | 其他高尔夫设备 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $893 |
| 2025-04-24 | 不锈钢家用制品 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-06-12 | 其他印刷品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $624 |
| 2024-06-07 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $624 |
| 2023-03-09 | 钢铁容器<50升 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $498 |
| 2023-03-09 | 其他纺织盥洗制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $979 |
| 2023-03-09 | 40厘米以下纸袋 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $106 |
| 2023-03-09 | 钢铁容器<50升 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $498 |