Loc Phat Technology Development & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 通信设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ LộC PHáT
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$4.71M
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500603754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GEM3CQ |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Đồng, Xã Trung Mỹ, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Đồng, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84985866655 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $4.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $4.54M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $108.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $15.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $775 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他金属锁 | COSONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-29 | 绝缘电线 | COSONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $784 |
| 2024-10-29 | 通信设备 | COSONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-10-24 | 单功能打印机 | COSONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2024-10-24 | 单功能打印机 | COSONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2024-09-11 | 其他自动数据处理系统 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-11 | 其他自动数据处理系统 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.4K |
| 2024-09-11 | 其他非显像管显示器 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $163 |
| 2024-08-29 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-29 | 其他媒体 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $12 |