H88 Ha Noi Construction Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG H88CERAMICS
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106793207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEJS2YN |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Số 126A11, đường Tam Trinh, tổ 10, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG H88CERAMICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 70A, thôn Văn Điển, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0903446622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 37 | $665.5K |
| 西班牙 | 33 | $601.0K |
| 泰国 | 1 | $114 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Times Ceramica Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 25 | $408.9K | 低吸水率瓷砖 |
| Ceramicas Fanal | 西班牙 | 8 | $198.2K | 低吸水率瓷砖、其他塑料制品 |
| Navarti Ceramica S.L. | 西班牙 | 8 | $179.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Argenta Ceramica S.L. | 西班牙 | 10 | $175.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Guocera Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $127.0K | 低吸水率瓷砖、玻璃粉/粒 |
| Venus Ceramic Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $120.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Saniceramic Import & Export S.L. | 西班牙 | 4 | $47.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| TIMES CERAMICA TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $8.8K | 低吸水率瓷砖 |
| Cifre Ceramica S.L. | 西班牙 | 1 | $1.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Essem International | 印度 | 1 | $114 | 纺织纤维预处理机零件、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $268 |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $875 |