H88 Ha Noi Construction Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG H88CERAMICS

71
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106793207
企查查编码QVNUEJS2YN
成立日期2015-03-17
联系地址Số 126A11, đường Tam Trinh, tổ 10, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG H88CERAMICS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 70A, thôn Văn Điển, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0903446622
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
442199其他木制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚37$665.5K
西班牙33$601.0K
泰国1$114

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Times Ceramica Trading Co., Ltd.马来西亚25$408.9K低吸水率瓷砖
Ceramicas Fanal西班牙8$198.2K低吸水率瓷砖、其他塑料制品
Navarti Ceramica S.L.西班牙8$179.0K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Argenta Ceramica S.L.西班牙10$175.3K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Guocera Sdn. Bhd.马来西亚8$127.0K低吸水率瓷砖、玻璃粉/粒
Venus Ceramic Industry Sdn. Bhd.马来西亚3$120.8K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Saniceramic Import & Export S.L.西班牙4$47.3K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
TIMES CERAMICA TRADING CO., LTD中国台湾1$8.8K低吸水率瓷砖
Cifre Ceramica S.L.西班牙1$1.1K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Essem International印度1$114纺织纤维预处理机零件、笔类零件

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$3.5K
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$5.8K
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$2.4K
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$268
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$3.7K
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$2.4K
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$3.7K
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$4.3K
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-04-22低吸水率瓷砖VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN BHD马来西亚$875

相关企业 · 同类产品

H88 Ha Noi Construction Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →