Thanh Long Import Export Packing Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Máy Bao Bì Thành Long
63
进口笔数
1
出口笔数
$2.83M
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-03-14
最近出口
37
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106177712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WSAQ5S |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Số 883 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY BAO BÌ THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG IMPORT EXPORT PACKING MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 883 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02438274599 |
| 邮箱 | thanhlongeximco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.70M |
| 中国台湾 | 2 | $115.8K |
| 瑞士 | 1 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhengwei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $580.8K | 毡无纺布机械、8477机器零件 |
| Shanghai Ya Ao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $209.8K | LED发光二极管、非玻塑灯具零件 |
| Ruian Yunfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $172.6K | 其他橡塑机械、柔性版印刷机 |
| Zhejiang Ruihang Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $159.4K | 其他机器刀具、气动直线发动机 |
| Dongguan Yangqiao Electronic Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.0K | 工业自动缝纫机、纺织处理机械 |
| Shantou Mingfa Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.6K | 其他橡塑机械、包装机械 |
| CHYI YANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $115.8K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $92.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Henan Xintai Net Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.0K | 纺织传送带、8477机器零件 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HCH. Kundig & Cie AG | 瑞士 | 1 | $15.3K | 其他测量仪器、织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他风扇 | HCH KUNDIG & CIE AG | 瑞士 | $15.3K |