NAVAL MACHINERY CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HảI QUâN
13
进口笔数
0
出口笔数
$506.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMRST6V |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Xóm Hậu, Xã Mão Điền, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HẢI QUÂN |
| 企业英文名称 | HAI QUAN CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hậu, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0984608535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $506.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SHANZHUANG HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | 8 | $314.0K | 前端装载机 |
| LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $143.5K | 前端装载机、机械零件 |
| LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 古巴 | 1 | $49.1K | 前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-09 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-01-17 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.7K |
| 2025-12-11 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-11 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-12-11 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-11-10 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-11-10 | 前端装载机 | LAIZHOU MINGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.5K |