KL INTERNATIONAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KL
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316671082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1CPV4Y |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Số 127/62 Mai Xuân Thưởng, Phường 04, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KL |
| 企业英文名称 | KL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127/62 Mai Xuân Thưởng, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84967627056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIHAN TEXTILE CO.,LTD. (116-81-33353) | 韩国 | 1 | $4.5K | 塑料衣着附件 |
| Femiqueen | 韩国 | 1 | $393 | 男式合成纤维裤、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 塑料衣着附件 | TAIHAN TEXTILE CO.,LTD. (116-81-33353) | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 塑料衣着附件 | TAIHAN TEXTILE CO.,LTD. (116-81-33353) | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 塑料衣着附件 | FEMIQUEEN | 韩国 | $393 |