Dakao Agricultural Produce Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,488 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Khẩu Nông Sản Đa Kao
477
进口笔数
1,488
出口笔数
$172.25M
进口金额
$178.92M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-07-30
最近出口
93
供应商数
341
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303642863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJCS14T |
| 成立日期 | 2005-01-11 |
| 联系地址 | 130 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU NÔNG SẢN ĐA KAO |
| 企业英文名称 | DAKAO AGRICULTURAL PRODUCE EXPORT AND PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838223768 |
| 邮箱 | dakao.agricultural@gmail.com |
| 传真 | +842838204082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 111 | $46.51M |
| 尼日利亚 | 133 | $44.17M |
| 加纳 | 41 | $13.60M |
| 多哥 | 33 | $12.06M |
| 莫桑比克 | 29 | $11.11M |
| 印度 | 24 | $10.61M |
| 玻利维亚 | 20 | $9.08M |
| 几内亚比绍 | 24 | $7.61M |
| 塞内加尔 | 16 | $5.60M |
| 几内亚 | 19 | $5.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 456 | $55.54M |
| 立陶宛 | 104 | $17.51M |
| 巴基斯坦 | 203 | $17.11M |
| 越南 | 82 | $13.18M |
| 俄罗斯 | 87 | $9.90M |
| 阿富汗 | 64 | $7.16M |
| 芬兰 | 46 | $6.88M |
| 伊朗 | 35 | $4.82M |
| 黎巴嫩 | 57 | $4.52M |
| 土耳其 | 32 | $4.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 71 | $35.31M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| MOZUKAHDJ NIGERIA LIMITED | 尼日利亚 | 36 | $17.85M | 干椰子、带壳腰果 |
| VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 26 | $8.72M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| South Kerala Cashew Exporters | 印度 | 16 | $7.30M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 多哥 | 15 | $6.28M | 带壳腰果 |
| Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd. | 多哥 | 18 | $6.16M | 带壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 莫桑比克 | 9 | $3.90M | 带壳腰果 |
| Colossus Investments Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $2.69M | 带壳腰果 |
| Hawkeye Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $2.44M | 带壳腰果 |
| Cosmos SG Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $2.22M | 带壳腰果、大豆种子 |
下游采购商(共 341)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB Atlantic Way | 立陶宛 | 108 | $19.20M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Commodity King Traders LLC | 阿联酋 | 44 | $8.05M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Spring Valley Food Industries, LLC | 阿联酋 | 66 | $7.78M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Yaaqoub Hamdan Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 54 | $6.62M | 去壳腰果 |
| Solid Way Oy | 芬兰 | 34 | $5.07M | 去壳腰果、冻墨鱼鱿鱼 |
| Harbor Shipping SARL | 黎巴嫩 | 47 | $3.25M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Abed Khosh General Trading LLC | 阿联酋 | 29 | $2.90M | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Azuán Natural | 巴基斯坦 | 28 | $2.84M | 整孜然籽、去壳杏仁 |
| ZAITOON INDUSTRY | 巴基斯坦 | 32 | $2.78M | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Transasia Trade LLC | 哈萨克斯坦 | 29 | $491.8K | 鲜番茄、葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 带壳腰果 | Real Blue International Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $388.9K |
| 2026-03-09 | 带壳腰果 | Real Blue International Pte. Ltd. | 坦桑尼亚 | $289.2K |
| 2026-03-05 | 带壳腰果 | Real Blue International Pte. Ltd. | 坦桑尼亚 | $124.0K |
| 2026-03-05 | 去壳腰果 | UAB Atlantic Way | 越南 | $194.1K |
| 2026-03-02 | 去壳腰果 | UAB Atlantic Way | 越南 | $186.2K |
| 2026-02-28 | 带壳腰果 | A-Cube Enterprises | 塞内加尔 | $394.8K |
| 2026-02-26 | 带壳腰果 | Real Blue International Pte. Ltd. | 坦桑尼亚 | $248.5K |
| 2026-02-12 | 带壳腰果 | MAJESTAR INTERNATIONAL | 坦桑尼亚 | $606.8K |
| 2026-02-06 | 带壳腰果 | SR Trading FZC | 科特迪瓦 | $316.3K |
| 2026-02-04 | 带壳腰果 | MAJESTAR INTERNATIONAL | 坦桑尼亚 | $604.7K |
出口(共 1,488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 去壳腰果 | MOVERZ ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | Commodity King Traders LLC | 阿联酋 | $185.0K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | UAB Atlantic Way | — | $202.8K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | UAB Atlantic Way | — | $201.8K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | TEJARAT GOSTARAN ASAN PISHRO | — | $114.0K |
| 2026-06-25 | 去壳腰果 | UAB Atlantic Way | — | $181.7K |
| 2026-06-23 | 去壳腰果 | ZAFCOMM LLC. | — | $116.3K |
| 2026-06-23 | 去壳腰果 | ZAITOON INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | TM FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | TM FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |