Dakao Agricultural Produce Export & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,488 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Khẩu Nông Sản Đa Kao

477
进口笔数
1,488
出口笔数
$172.25M
进口金额
$178.92M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-07-30
最近出口
93
供应商数
341
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $752.7K · 4 笔出口 $873.2K · 9 笔2023-10进口 $5.07M · 23 笔出口 $4.05M · 39 笔2023-11进口 $4.93M · 16 笔出口 $4.63M · 42 笔2023-12进口 $3.16M · 9 笔出口 $4.13M · 43 笔2024-01进口 $689.9K · 3 笔出口 $4.43M · 42 笔2024-02进口 $946.0K · 3 笔出口 $4.30M · 24 笔2024-03进口 $1.20M · 4 笔出口 $4.68M · 38 笔2024-04进口 $4.14M · 11 笔出口 $3.93M · 31 笔2024-05进口 $4.65M · 12 笔出口 $5.34M · 45 笔2024-06进口 $6.37M · 16 笔出口 $4.20M · 25 笔2024-07进口 $6.59M · 21 笔出口 $4.91M · 34 笔2024-08进口 $6.79M · 16 笔出口 $5.13M · 32 笔2024-09进口 $5.78M · 21 笔出口 $5.14M · 37 笔2024-10进口 $1.45M · 4 笔出口 $5.90M · 49 笔2024-11进口 $1.28M · 1 笔出口 $5.32M · 46 笔2024-12进口 $9.68M · 19 笔出口 $4.90M · 40 笔2025-01进口 $5.72M · 11 笔出口 $4.33M · 37 笔2025-02进口 $4.53M · 12 笔出口 $2.66M · 22 笔2025-03进口 $3.61M · 10 笔出口 $4.36M · 32 笔2025-04进口 $3.56M · 8 笔出口 $5.09M · 38 笔2025-05进口 $5.15M · 9 笔出口 $4.68M · 33 笔2025-06进口 $3.43M · 8 笔出口 $3.78M · 24 笔2025-07进口 $5.67M · 13 笔出口 $4.35M · 33 笔2025-08进口 $4.24M · 14 笔出口 $4.12M · 32 笔2025-09进口 $2.96M · 10 笔出口 $5.83M · 57 笔2025-10进口 $3.14M · 17 笔出口 $3.69M · 34 笔2025-11进口 $4.59M · 11 笔出口 $2.70M · 27 笔2025-12进口 $4.68M · 11 笔出口 $4.45M · 44 笔2026-01进口 $2.30M · 6 笔出口 $3.31M · 33 笔2026-02进口 $2.17M · 5 笔出口 $898.8K · 8 笔2026-03进口 $1.18M · 5 笔出口 $3.53M · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 24 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $752.7K · 4 笔出口 $873.2K · 9 笔2023-10进口 $5.07M · 23 笔出口 $4.05M · 39 笔2023-11进口 $4.93M · 16 笔出口 $4.63M · 42 笔2023-12进口 $3.16M · 9 笔出口 $4.13M · 43 笔2024-01进口 $689.9K · 3 笔出口 $4.43M · 42 笔2024-02进口 $946.0K · 3 笔出口 $4.30M · 24 笔2024-03进口 $1.20M · 4 笔出口 $4.68M · 38 笔2024-04进口 $4.14M · 11 笔出口 $3.93M · 31 笔2024-05进口 $4.65M · 12 笔出口 $5.34M · 45 笔2024-06进口 $6.37M · 16 笔出口 $4.20M · 25 笔2024-07进口 $6.59M · 21 笔出口 $4.91M · 34 笔2024-08进口 $6.79M · 16 笔出口 $5.13M · 32 笔2024-09进口 $5.78M · 21 笔出口 $5.14M · 37 笔2024-10进口 $1.45M · 4 笔出口 $5.90M · 49 笔2024-11进口 $1.28M · 1 笔出口 $5.32M · 46 笔2024-12进口 $9.68M · 19 笔出口 $4.90M · 40 笔2025-01进口 $5.72M · 11 笔出口 $4.33M · 37 笔2025-02进口 $4.53M · 12 笔出口 $2.66M · 22 笔2025-03进口 $3.61M · 10 笔出口 $4.36M · 32 笔2025-04进口 $3.56M · 8 笔出口 $5.09M · 38 笔2025-05进口 $5.15M · 9 笔出口 $4.68M · 33 笔2025-06进口 $3.43M · 8 笔出口 $3.78M · 24 笔2025-07进口 $5.67M · 13 笔出口 $4.35M · 33 笔2025-08进口 $4.24M · 14 笔出口 $4.12M · 32 笔2025-09进口 $2.96M · 10 笔出口 $5.83M · 57 笔2025-10进口 $3.14M · 17 笔出口 $3.69M · 34 笔2025-11进口 $4.59M · 11 笔出口 $2.70M · 27 笔2025-12进口 $4.68M · 11 笔出口 $4.45M · 44 笔2026-01进口 $2.30M · 6 笔出口 $3.31M · 33 笔2026-02进口 $2.17M · 5 笔出口 $898.8K · 8 笔2026-03进口 $1.18M · 5 笔出口 $3.53M · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 24 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303642863
企查查编码QVNQJCS14T
成立日期2005-01-11
联系地址130 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU NÔNG SẢN ĐA KAO
企业英文名称DAKAO AGRICULTURAL PRODUCE EXPORT AND PRODUCTION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址130 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838223768
邮箱dakao.agricultural@gmail.com
传真+842838204082
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
080111干椰子
080119其他椰子

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
080131带壳腰果
080111干椰子
200811花生

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦111$46.51M
尼日利亚133$44.17M
加纳41$13.60M
多哥33$12.06M
莫桑比克29$11.11M
印度24$10.61M
玻利维亚20$9.08M
几内亚比绍24$7.61M
塞内加尔16$5.60M
几内亚19$5.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋456$55.54M
立陶宛104$17.51M
巴基斯坦203$17.11M
越南82$13.18M
俄罗斯87$9.90M
阿富汗64$7.16M
芬兰46$6.88M
伊朗35$4.82M
黎巴嫩57$4.52M
土耳其32$4.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡71$35.31M带壳腰果、其他粗加工木材
MOZUKAHDJ NIGERIA LIMITED尼日利亚36$17.85M干椰子、带壳腰果
VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD新加坡26$8.72M带壳腰果、去壳腰果
South Kerala Cashew Exporters印度16$7.30M带壳腰果、去壳腰果
Majestar International Ltd.多哥15$6.28M带壳腰果
Suncrop (H.K.) Trade Co., Ltd.多哥18$6.16M带壳腰果
Majestar International Ltd.莫桑比克9$3.90M带壳腰果
Colossus Investments Ltd.尼日利亚12$2.69M带壳腰果
Hawkeye Associates Pte. Ltd.新加坡15$2.44M带壳腰果
Cosmos SG Trading Pte. Ltd.新加坡16$2.22M带壳腰果、大豆种子

下游采购商(共 341)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UAB Atlantic Way立陶宛108$19.20M去壳腰果、其他加工水果
Commodity King Traders LLC阿联酋44$8.05M去壳腰果、整粒胡椒
Spring Valley Food Industries, LLC阿联酋66$7.78M去壳腰果、整粒胡椒
Yaaqoub Hamdan Foodstuff Trading L.L.C.阿联酋54$6.62M去壳腰果
Solid Way Oy芬兰34$5.07M去壳腰果、冻墨鱼鱿鱼
Harbor Shipping SARL黎巴嫩47$3.25M去壳腰果、去壳花生
Abed Khosh General Trading LLC阿联酋29$2.90M去壳腰果、未焙炒咖啡
Azuán Natural巴基斯坦28$2.84M整孜然籽、去壳杏仁
ZAITOON INDUSTRY巴基斯坦32$2.78M3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Transasia Trade LLC哈萨克斯坦29$491.8K鲜番茄、葡萄干

近期贸易明细

进口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18带壳腰果Real Blue International Pte. Ltd.科特迪瓦$388.9K
2026-03-09带壳腰果Real Blue International Pte. Ltd.坦桑尼亚$289.2K
2026-03-05带壳腰果Real Blue International Pte. Ltd.坦桑尼亚$124.0K
2026-03-05去壳腰果UAB Atlantic Way越南$194.1K
2026-03-02去壳腰果UAB Atlantic Way越南$186.2K
2026-02-28带壳腰果A-Cube Enterprises塞内加尔$394.8K
2026-02-26带壳腰果Real Blue International Pte. Ltd.坦桑尼亚$248.5K
2026-02-12带壳腰果MAJESTAR INTERNATIONAL坦桑尼亚$606.8K
2026-02-06带壳腰果SR Trading FZC科特迪瓦$316.3K
2026-02-04带壳腰果MAJESTAR INTERNATIONAL坦桑尼亚$604.7K

出口(共 1,488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30去壳腰果MOVERZ ENTERPRISES巴基斯坦$0
2026-06-27去壳腰果Commodity King Traders LLC阿联酋$185.0K
2026-06-26去壳腰果UAB Atlantic Way—$202.8K
2026-06-26去壳腰果UAB Atlantic Way—$201.8K
2026-06-26去壳腰果TEJARAT GOSTARAN ASAN PISHRO—$114.0K
2026-06-25去壳腰果UAB Atlantic Way—$181.7K
2026-06-23去壳腰果ZAFCOMM LLC.—$116.3K
2026-06-23去壳腰果ZAITOON INDUSTRY巴基斯坦$0
2026-06-22去壳腰果TM FOODS INDUSTRY巴基斯坦$0
2026-06-22去壳腰果TM FOODS INDUSTRY巴基斯坦$0

相关企业 · 同类产品

Dakao Agricultural Produce Export & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →