Vifamco Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI VIFACORP
60
进口笔数
0
出口笔数
$11.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110216185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X7NCR0 |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | Số 9 Ngõ 850 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIFACORP |
| 企业英文名称 | VIFACORP TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngõ 850 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84986983355 |
| 邮箱 | info@vifacorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $11.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vancen International Corp. Ltd. | 中国 | 23 | $5.41M | 镀锌合金钢板、聚酯油漆 |
| Hangzhou Green Tech Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.23M | 聚酯油漆、油漆溶剂 |
| Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.55M | 合金钢型材、镀锌钢板 |
| Radiant Steel Ltd. | 中国 | 2 | $1.21M | 镀铝锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Hangzhou Fuyuanhua Colour Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.02M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Hangzhou Vancen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.6K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| 70dcd691c95f5414707df4f18884cda3 | 1 | $68.7K | ||
| Liling Runleikang Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | 卫生用品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $61 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 聚酯油漆 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2026-03-16 | 油漆溶剂 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-01-06 | 油漆溶剂 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-01-06 | 聚酯油漆 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-01-06 | 聚酯油漆 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-01-06 | 聚酯油漆 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-06 | 聚酯油漆 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-01-06 | 聚酯油漆 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-01-06 | 聚酯油漆 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-12-30 | 聚酯油漆 | HANGZHOU GREEN TECH TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |