ANH QUAN MECHANICAL & ELECTRICAL MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Cơ ĐIệN ANH QUâN
7
进口笔数
0
出口笔数
$112.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110434602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQEK8AT |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 353 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN MECHANICAL ELECTRICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0398797886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $112.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $52.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| DAKINGS INTERNATIONAL CORP | 中国 | 2 | $35.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| DAKINGS INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | 1 | $19.4K | 其他钢铁结构体、螺纹螺母 |
| SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $5.6K | 打字机色带、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 钢铁螺钉螺栓 | DAKINGS INTERNATIONAL CORP | 中国 | $606 |
| 2026-03-18 | 钢铁螺钉螺栓 | DAKINGS INTERNATIONAL CORP | 中国 | $606 |
| 2026-03-18 | 钢铁螺钉螺栓 | DAKINGS INTERNATIONAL CORP | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 其他螺纹紧固件 | DAKINGS INTERNATIONAL CORP | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-18 | 螺纹螺母 | DAKINGS INTERNATIONAL CORP | 中国 | $663 |
| 2026-03-18 | 其他螺纹紧固件 | DAKINGS INTERNATIONAL CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 其他螺纹紧固件 | DAKINGS INTERNATIONAL CORP | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 螺纹螺母 | DAKINGS INTERNATIONAL CORP | 中国 | $733 |
| 2026-02-26 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-26 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $640 |