Golden Farm Production & Commerce Co., Ltd., Dong Nai Branch

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他维生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT & THươNG MạI GOLDEN FARM - CHI NHáNH ĐồNG NAI

157
进口笔数
46
出口笔数
$8.50M
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
29
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $629.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $272.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 1 笔出口 $93.1K · 1 笔2024-04进口 $267.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.0K · 3 笔出口 $157.9K · 2 笔2024-06进口 $394.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.1K · 4 笔出口 $102.6K · 2 笔2024-08进口 $577.3K · 7 笔出口 $72.7K · 1 笔2024-09进口 $248.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.6K · 1 笔出口 $259.4K · 3 笔2024-11进口 $629.4K · 10 笔出口 $129.8K · 3 笔2024-12进口 $118.2K · 3 笔出口 $133.8K · 2 笔2025-01进口 $142.5K · 1 笔出口 $120.6K · 1 笔2025-02进口 $511.7K · 4 笔出口 $149.3K · 2 笔2025-03进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.9K · 3 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 2 笔2025-06进口 $118.7K · 4 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-07进口 $485.9K · 7 笔出口 $108.1K · 3 笔2025-08进口 $158.4K · 6 笔出口 $388.1K · 4 笔2025-09进口 $106.0K · 2 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-10进口 $143.0K · 4 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-11进口 $166.5K · 5 笔出口 $244.9K · 2 笔2025-12进口 $416.0K · 9 笔出口 $282.5K · 7 笔2026-01进口 $56.9K · 3 笔出口 $115.8K · 1 笔2026-02进口 $198.9K · 2 笔出口 $192.1K · 2 笔2026-03进口 $305.3K · 8 笔出口 $106.3K · 3 笔2026-04进口 $524.2K · 5 笔出口 $65.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $167.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $272.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 1 笔出口 $93.1K · 1 笔2024-04进口 $267.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.0K · 3 笔出口 $157.9K · 2 笔2024-06进口 $394.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.1K · 4 笔出口 $102.6K · 2 笔2024-08进口 $577.3K · 7 笔出口 $72.7K · 1 笔2024-09进口 $248.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.6K · 1 笔出口 $259.4K · 3 笔2024-11进口 $629.4K · 10 笔出口 $129.8K · 3 笔2024-12进口 $118.2K · 3 笔出口 $133.8K · 2 笔2025-01进口 $142.5K · 1 笔出口 $120.6K · 1 笔2025-02进口 $511.7K · 4 笔出口 $149.3K · 2 笔2025-03进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.9K · 3 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 2 笔2025-06进口 $118.7K · 4 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-07进口 $485.9K · 7 笔出口 $108.1K · 3 笔2025-08进口 $158.4K · 6 笔出口 $388.1K · 4 笔2025-09进口 $106.0K · 2 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-10进口 $143.0K · 4 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-11进口 $166.5K · 5 笔出口 $244.9K · 2 笔2025-12进口 $416.0K · 9 笔出口 $282.5K · 7 笔2026-01进口 $56.9K · 3 笔出口 $115.8K · 1 笔2026-02进口 $198.9K · 2 笔出口 $192.1K · 2 笔2026-03进口 $305.3K · 8 笔出口 $106.3K · 3 笔2026-04进口 $524.2K · 5 笔出口 $65.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313941439-001
企查查编码QVNS5PJ0XM
成立日期2017-04-25
联系地址Đường số 7, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI GOLDEN FARM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI
企业英文名称GOLDEN FARM PRODUCTION & COMMERCE COMPANY LIMITED DONG NAI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường số 7, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842513788887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293629其他维生素
293628维生素E及衍生物
230990猫狗饲料
250810粘土及膨润土
293624泛酸(B5)及其衍生物
293621维生素A及衍生物
293625维生素B6及衍生物
282090锰氧化物
293622维生素B1及衍生物
293623维生素B2及衍生物

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$6.58M
瑞士8$459.2K
土耳其11$455.3K
印度37$419.1K
法国6$147.9K
葡萄牙3$137.2K
加拿大2$114.0K
美国2$108.1K
德国2$67.3K
越南2$9.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$1.15M
孟加拉国7$732.1K
巴基斯坦9$481.0K
越南3$170.4K
中国台湾1$51.2K
柬埔寨1$38.8K
尼泊尔1$17.2K
泰国1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国香港26$2.61M蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物
Xinfa Pharmaceutical Co., Ltd.中国15$1.59M泛酸(B5)及其衍生物、维生素B1及衍生物
Shandong Kunda Biotechnology Co., Ltd.中国10$657.7K其他不饱和酸衍生物、其他维生素
Qinhuangdao Huaheng Bio Engineering Co., Ltd.中国8$600.1K环烷醇类、其他维生素
MEB Metal ve Bileşikleri San. Tic. A.Ş.土耳其11$455.3K锌氧化物、猫狗饲料
ADM International SARL瑞士7$455.1K粗制大豆油、未梳棉
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$414.0K蛋氨酸化合物、猫狗饲料
Goodearth Agrochem Pvt. Ltd.印度13$228.5K锰氧化物、二氧化锰
Suraiya Pvt. Ltd.印度13$133.8K粘土及膨润土、猫狗饲料
Suraiya Private Ltd.印度10$56.6K粘土及膨润土、猫狗饲料

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hindusthan Animal Care Pvt. Ltd.印度8$939.2K猫狗饲料、蛋氨酸化合物
Inter Agro BD Ltd.孟加拉国2$259.4K猫狗饲料、青霉素链霉素药品
Biswas Poultry & Fish Feeds Ltd.孟加拉国1$218.7K酿造废料、大豆油渣
Sona Feeds巴基斯坦3$207.1K猫狗饲料
ADM Agro Industries India Private Ltd.印度6$179.4K粗制大豆油、食品香料
Arihant & Co.印度2$164.3K其他棉废料、精炼棕榈油
Shushama Feed Ltd.孟加拉国2$162.5K酿造废料、大豆油渣
Nam Services巴基斯坦2$94.4K猫狗饲料、其他消毒剂
Avikka Nutrients印度2$81.9K猫狗饲料
Pancosma & Associates Marketing (Thailand) Co., Ltd.泰国2$21.7K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23泛酸(B5)及其衍生物SHANDONG KUNDA BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$51.0K
2026-04-23泛酸(B5)及其衍生物SHANDONG KUNDA BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$51.0K
2026-04-22维生素C及衍生物NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国$15.0K
2026-04-22维生素C及衍生物NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国$15.0K
2026-04-20锰氧化物GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LTD印度$16.1K
2026-04-20锰氧化物GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LTD印度$16.1K
2026-04-13维生素A及衍生物NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国$30.0K
2026-04-13维生素A及衍生物NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国$30.0K
2026-04-08维生素E及衍生物NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国$150.0K
2026-04-08维生素E及衍生物NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国$150.0K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24猫狗饲料ADVANCED POULTRY & FISH FEEDS LTD$26.5K
2026-04-24猫狗饲料ADVANCED POULTRY & FISH FEEDS LTD$30.4K
2026-04-24猫狗饲料ADVANCED POULTRY & FISH FEEDS LTD$8.5K
2026-03-24猫狗饲料SONA FEEDS$26.8K
2026-03-24猫狗饲料SONA FEEDS$15.7K
2026-03-20猫狗饲料PROVET RESOURCES LTD$33.6K
2026-03-13猫狗饲料PETERLABS SDN.BHD$30.2K
2026-02-06猫狗饲料INTER AGRO BD LTD$154.2K
2026-02-06猫狗饲料INTER AGRO BD LTD$27.0K
2026-02-03猫狗饲料Pancosma & Associates Marketing (Thailand) Co., Ltd.$10.8K

相关企业 · 同类产品

Golden Farm Production & Commerce Co., Ltd., Dong Nai Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →