Golden Farm Production & Commerce Co., Ltd., Dong Nai Branch
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他维生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT & THươNG MạI GOLDEN FARM - CHI NHáNH ĐồNG NAI
157
进口笔数
46
出口笔数
$8.50M
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
29
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313941439-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5PJ0XM |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI GOLDEN FARM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | GOLDEN FARM PRODUCTION & COMMERCE COMPANY LIMITED DONG NAI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842513788887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293629 | 其他维生素 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 282090 | 锰氧化物 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $6.58M |
| 瑞士 | 8 | $459.2K |
| 土耳其 | 11 | $455.3K |
| 印度 | 37 | $419.1K |
| 法国 | 6 | $147.9K |
| 葡萄牙 | 3 | $137.2K |
| 加拿大 | 2 | $114.0K |
| 美国 | 2 | $108.1K |
| 德国 | 2 | $67.3K |
| 越南 | 2 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.15M |
| 孟加拉国 | 7 | $732.1K |
| 巴基斯坦 | 9 | $481.0K |
| 越南 | 3 | $170.4K |
| 中国台湾 | 1 | $51.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $38.8K |
| 尼泊尔 | 1 | $17.2K |
| 泰国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 26 | $2.61M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Xinfa Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.59M | 泛酸(B5)及其衍生物、维生素B1及衍生物 |
| Shandong Kunda Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $657.7K | 其他不饱和酸衍生物、其他维生素 |
| Qinhuangdao Huaheng Bio Engineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $600.1K | 环烷醇类、其他维生素 |
| MEB Metal ve Bileşikleri San. Tic. A.Ş. | 土耳其 | 11 | $455.3K | 锌氧化物、猫狗饲料 |
| ADM International SARL | 瑞士 | 7 | $455.1K | 粗制大豆油、未梳棉 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $414.0K | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Goodearth Agrochem Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $228.5K | 锰氧化物、二氧化锰 |
| Suraiya Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $133.8K | 粘土及膨润土、猫狗饲料 |
| Suraiya Private Ltd. | 印度 | 10 | $56.6K | 粘土及膨润土、猫狗饲料 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hindusthan Animal Care Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $939.2K | 猫狗饲料、蛋氨酸化合物 |
| Inter Agro BD Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $259.4K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| Biswas Poultry & Fish Feeds Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $218.7K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Sona Feeds | 巴基斯坦 | 3 | $207.1K | 猫狗饲料 |
| ADM Agro Industries India Private Ltd. | 印度 | 6 | $179.4K | 粗制大豆油、食品香料 |
| Arihant & Co. | 印度 | 2 | $164.3K | 其他棉废料、精炼棕榈油 |
| Shushama Feed Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $162.5K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Nam Services | 巴基斯坦 | 2 | $94.4K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Avikka Nutrients | 印度 | 2 | $81.9K | 猫狗饲料 |
| Pancosma & Associates Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $21.7K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 泛酸(B5)及其衍生物 | SHANDONG KUNDA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-23 | 泛酸(B5)及其衍生物 | SHANDONG KUNDA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-22 | 维生素C及衍生物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 维生素C及衍生物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-20 | 锰氧化物 | GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $16.1K |
| 2026-04-20 | 锰氧化物 | GOODEARTH AGROCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $16.1K |
| 2026-04-13 | 维生素A及衍生物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-13 | 维生素A及衍生物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-08 | 维生素E及衍生物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2026-04-08 | 维生素E及衍生物 | NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国 | $150.0K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | ADVANCED POULTRY & FISH FEEDS LTD | — | $26.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | ADVANCED POULTRY & FISH FEEDS LTD | — | $30.4K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | ADVANCED POULTRY & FISH FEEDS LTD | — | $8.5K |
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | SONA FEEDS | — | $26.8K |
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | SONA FEEDS | — | $15.7K |
| 2026-03-20 | 猫狗饲料 | PROVET RESOURCES LTD | — | $33.6K |
| 2026-03-13 | 猫狗饲料 | PETERLABS SDN.BHD | — | $30.2K |
| 2026-02-06 | 猫狗饲料 | INTER AGRO BD LTD | — | $154.2K |
| 2026-02-06 | 猫狗饲料 | INTER AGRO BD LTD | — | $27.0K |
| 2026-02-03 | 猫狗饲料 | Pancosma & Associates Marketing (Thailand) Co., Ltd. | — | $10.8K |