Seiko Construction Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Seiko
3
进口笔数
3
出口笔数
$7.1K
进口金额
$8.7K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2024-03-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312046680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK86N5TE |
| 成立日期 | 2012-11-12 |
| 联系地址 | 302/9A Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SEIKO |
| 企业英文名称 | SEIKO CONSTRUCTION TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 302/9A Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02835028838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 金属门闭门器、其他电气设备 |
| Suzhou Oredy Intelligent Door Controlling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他测量仪器、金属门闭门器 |
| Jinyi Purification Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 塑料建材、贱金属配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $866 | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他自动控制仪 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-08-07 | 气体过滤机械 | Jinyi Purification Technology Ltd. | 中国 | $430 |
| 2025-08-07 | 气体过滤机械 | Jinyi Purification Technology Ltd. | 中国 | $720 |
| 2023-12-08 | 其他功能机器 | Suzhou Oredy Intelligent Door Controlling Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 钢铁门窗 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $958 |
| 2024-03-27 | 钢铁门窗 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $611 |
| 2024-03-27 | 钢铁门窗 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $611 |
| 2024-03-27 | 钢铁门窗 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-03-22 | 钢铁门窗 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $611 |
| 2024-03-22 | 钢铁门窗 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $611 |
| 2024-03-22 | 钢铁门窗 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $958 |
| 2024-03-22 | 钢铁门窗 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $958 |
| 2024-03-22 | 钢铁门窗 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $611 |
| 2023-08-16 | 硫化橡胶地板 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $866 |