Chen Tai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEN TAI (NAM ĐịNH)
22
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601260394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NH3CNC |
| 成立日期 | 2024-01-06 |
| 联系地址 | Lô O1, Khu Công Nghiệp Dệt May Rạng Đông, Thị Trấn Rạng Đông, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEN TAI (NAM ĐỊNH) |
| 企业英文名称 | CHENTAI (NAM DINH) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô O1, Khu Công Nghiệp Dệt May Rạng Đông, Xã Rạng Đông, Ninh Bình |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743559771 |
| 邮箱 | cheng@chen-tai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,904亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $2.96M |
| 美国 | 2 | $138.5K |
| 中国台湾 | 3 | $116.3K |
| 越南 | 2 | $61.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国 | 16 | $2.96M | 变形聚酯单丝纱、醋酸纤维素塑料 |
| Hi Five Sporting Goods Ltd. | 中国台湾 | 3 | $147.8K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Hi Five Sporting Goods Ltd. | 美国 | 1 | $107.0K | 非金属测试机 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $61.3K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 10公斤以上干衣机 | HI FIVE SPORTING GOODS LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-23 | 10公斤以上干衣机 | HI FIVE SPORTING GOODS LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-03-23 | 变形聚酯单丝纱 | HI FIVE SPORTING GOODS LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-03-23 | 变形聚酯单丝纱 | HI FIVE SPORTING GOODS LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-23 | 变形聚酯单丝纱 | HI FIVE SPORTING GOODS LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-01-19 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30.7K |
| 2026-01-12 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30.7K |
| 2025-12-12 | 光学分光仪 | HI FIVE SPORTING GOODS LTD | 中国 | $46.6K |
| 2025-12-02 | 非金属测试机 | HI FIVE SPORTING GOODS LTD | 中国台湾 | $16.9K |
| 2025-12-02 | 非金属测试机 | HI FIVE SPORTING GOODS LTD | 中国台湾 | $1.7K |