Ky Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Kỳ PHáT
1
进口笔数
2
出口笔数
$19.3K
进口金额
$54.0K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2024-06-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801294094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8H9FR2 |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Số 140A, phố Mạc Đĩnh Chi, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KỲ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140A, phố Mạc Đĩnh Chi, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02203860240 |
| 邮箱 | kyphathd@gmail.com |
| 官网 | kyphat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $27.0K |
| 越南 | 1 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Fengfa Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kazi Farms Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $27.0K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Kazi Farms Ltd. | 越南 | 1 | $27.0K | 大理石子、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | TAIZHOU FENGFA POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 猫狗饲料 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $27.0K |
| 2024-05-25 | 猫狗饲料 | KAZI FARMS LTD | 越南 | $27.0K |