Vina Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

32
进口笔数
176
出口笔数
$507.7K
进口金额
$8.34M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-05-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $710.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $200.1K · 3 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $387.4K · 10 笔2024-01进口 $46.3K · 1 笔出口 $201.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 6 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $406.3K · 11 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $397.2K · 11 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $305.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 9 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $710.2K · 9 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $561.6K · 7 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $538.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $613.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $441.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $314.3K · 8 笔2025-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $508.6K · 9 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $300.9K · 6 笔2025-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $213.0K · 5 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $336.1K · 8 笔2025-05进口 $31.9K · 3 笔出口 $108.0K · 4 笔2025-06进口 $13.7K · 1 笔出口 $52.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-12进口 $103.1K · 3 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $200.1K · 3 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $387.4K · 10 笔2024-01进口 $46.3K · 1 笔出口 $201.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.5K · 6 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $406.3K · 11 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $397.2K · 11 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $305.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 9 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $710.2K · 9 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $561.6K · 7 笔2024-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $538.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $613.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $441.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $314.3K · 8 笔2025-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $508.6K · 9 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $300.9K · 6 笔2025-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $213.0K · 5 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $336.1K · 8 笔2025-05进口 $31.9K · 3 笔出口 $108.0K · 4 笔2025-06进口 $13.7K · 1 笔出口 $52.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-12进口 $103.1K · 3 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号1101914989
企查查编码QVNPG34Y8B
成立日期2019-04-23
联系地址D32 Đường số 2, KDC Cát Tường Phú Nam, ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA SINH VINA
企业英文名称VINA CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D32 Đường số 2, KDC Cát Tường Phú Nam, ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84911889309
邮箱hoasinhvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
382499其他化学制剂
320990水性聚合物涂料
340290工业清洁制剂
380891零售杀虫剂
321100配制催干剂
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
382499其他化学制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
3506101kg以下胶粘剂
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂
271019非轻质石油
281511固体烧碱
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$410.6K
中国1$48.6K
印度1$48.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南176$8.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Son Xing Mei Co., Ltd.越南30$410.6K聚合物基油漆、油漆溶剂
Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd.中国1$48.6K零售杀虫剂、零售杀菌剂
COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED印度1$48.5K零售杀虫剂、酮酚类

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南97$4.78M其他钢铁制品、自粘塑料片
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南23$2.59M其他塑料制品、其他钢铁制品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南38$770.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南10$141.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南4$48.0K绝缘电线、其他钢铁制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$5.8K其他钢铁制品、聚碳酸酯
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南1$850处理器及控制器、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他化学制剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$126
2025-12-30水性聚合物涂料Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.2K
2025-12-30水性聚合物涂料Son Xing Mei Co., Ltd.越南$4.7K
2025-12-10零售杀虫剂COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED印度$48.5K
2025-12-05零售杀虫剂Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd.中国$48.6K
2025-10-31聚合物基油漆Son Xing Mei Co., Ltd.越南$5.1K
2025-10-31水性聚合物涂料Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.2K
2025-09-12其他化学制剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.3K
2025-08-01水性聚合物涂料Son Xing Mei Co., Ltd.越南$3.4K
2025-06-30聚合物基油漆Son Xing Mei Co., Ltd.越南$13.7K

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27聚合物基油漆Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南$8.8K
2026-05-25油漆溶剂Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-05-25聚合物基油漆Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-05-25聚合物基油漆Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$17.7K
2026-05-21工业清洁制剂Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南$927
2026-05-211kg以下胶粘剂PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南$850
2026-04-28聚合物基油漆Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南$12.6K
2026-04-28聚合物基油漆Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南$12.6K
2026-04-06固体烧碱Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-06聚合物基油漆Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$5.3K

相关企业 · 同类产品

Vina Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →