Vina Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
32
进口笔数
176
出口笔数
$507.7K
进口金额
$8.34M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-05-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101914989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG34Y8B |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | D32 Đường số 2, KDC Cát Tường Phú Nam, ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA SINH VINA |
| 企业英文名称 | VINA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D32 Đường số 2, KDC Cát Tường Phú Nam, ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84911889309 |
| 邮箱 | hoasinhvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $410.6K |
| 中国 | 1 | $48.6K |
| 印度 | 1 | $48.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $8.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | 30 | $410.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $48.5K | 零售杀虫剂、酮酚类 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $4.78M | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $2.59M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $770.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $141.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $48.0K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $850 | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他化学制剂 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2025-12-30 | 水性聚合物涂料 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 水性聚合物涂料 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-10 | 零售杀虫剂 | COCREATE GLOBAL TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $48.5K |
| 2025-12-05 | 零售杀虫剂 | Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2025-10-31 | 聚合物基油漆 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2025-10-31 | 水性聚合物涂料 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-12 | 其他化学制剂 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-01 | 水性聚合物涂料 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-06-30 | 聚合物基油漆 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 聚合物基油漆 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-05-25 | 油漆溶剂 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-05-25 | 聚合物基油漆 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-05-25 | 聚合物基油漆 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.7K |
| 2026-05-21 | 工业清洁制剂 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $927 |
| 2026-05-21 | 1kg以下胶粘剂 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-06 | 固体烧碱 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |