Kim Hy Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 692 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI KIM Hỷ
4
进口笔数
692
出口笔数
$481.3K
进口金额
$85.88M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
153
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801165601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U45B32 |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Số 24, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Thác Mơ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIM HỶ |
| 企业英文名称 | KIM HY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Đường Trần Hưng Đạo, khu phố Thác Mơ 3, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84917767675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 4 | $481.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 100 | $10.43M |
| 土耳其 | 28 | $4.96M |
| 墨西哥 | 16 | $3.54M |
| 韩国 | 30 | $3.07M |
| 西班牙 | 26 | $2.92M |
| 阿联酋 | 16 | $2.53M |
| 俄罗斯 | 18 | $1.69M |
| 澳大利亚 | 15 | $1.57M |
| 以色列 | 13 | $1.51M |
| 哈萨克斯坦 | 20 | $1.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Thien Imex S.A. | 科特迪瓦 | 4 | $481.3K | 去壳腰果、可可豆 |
下游采购商(共 153)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dryfo Menexopoulos Bros S.A. | 希腊 | 73 | $7.59M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| R. Shem Tov (2001) Ltd. | 乌克兰 | 38 | $4.36M | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Bilen Dis Ticaret San. ve Tic. Ltd. Sti. | 16 | $2.89M | 去壳腰果 | |
| Mesa Gida ve Tuketim Maddeleri Ticaret ve Sanayi Ltd. Sti. | 19 | $2.24M | 去壳腰果 | |
| Dryfo Menesopoulous Bros. S.A. | 希腊 | 20 | $2.05M | 去壳腰果 |
| Dae Yeong Food Co., Ltd. | 27 | $1.88M | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| DRYFO | 希腊 | 21 | $1.86M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Harrison Wholefoods Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $1.70M | 去壳腰果 |
| Haemalgum Food Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.68M | 去壳腰果 |
| Real Foods | 印度 | 18 | $1.55M | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $70.0K |
| 2026-04-11 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $70.0K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $66.5K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $66.5K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $66.5K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $66.5K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $75.3K |
出口(共 692)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | BILEN DIS TICARET SAN LTD STI | — | $176.6K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | MESA GIDA VE TUKETIM MADD TICARET VE SANAYI LTD STI | — | $187.5K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | GLOBAL BEST FOOD SARL | — | $128.8K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | KARVAN TANDIS TOOS CO LTD | — | $29.6K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | KARVAN TANDIS TOOS CO LTD | — | $63.5K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | KARVAN TANDIS TOOS CO LTD | — | $51.6K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | KARVAN TANDIS TOOS CO LTD | — | $33.4K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | MESA GIDA VE TUKETIM MADD TICARET VE SANAYI LTD STI | — | $215.0K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | KARVAN TANDIS TOOS CO LTD | — | $16.7K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | LLP ''YUM JOY'' | — | $116.1K |