MITEC TS Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ MITEC-TS
11
进口笔数
0
出口笔数
$5.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108356604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQQ2WSG |
| 成立日期 | 2018-07-11 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà MITEC, Lô E2, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MITEC-TS |
| 企业英文名称 | MITEC-TS TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842437691616 |
| 邮箱 | sales@mitects.com.vn |
| 传真 | +842437691617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 2 | $1.47M |
| 新加坡 | 2 | $1.35M |
| 美国 | 1 | $1.31M |
| 德国 | 2 | $835.0K |
| 印度 | 1 | $237.1K |
| 意大利 | 1 | $139.4K |
| 中国 | 1 | $119.5K |
| 泰国 | 1 | $20.9K |
| 马来西亚 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $1.47M | 存储单元、通信设备 |
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.31M | 通信设备、其他塑料制品 |
| Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.14M | 8472机器零件、机器零件 |
| EHES Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.11M | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| New Legend Corp. oration | 新加坡 | 1 | $239.6K | 其他自动数据处理系统 |
| dab4cee391fed62f648c03e24b1a0012 | 1 | $139.4K | ||
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 马来西亚 | 2 | $93.7K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 存储单元 | EHES PTE LTD | 新加坡 | $387.3K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | EHES PTE LTD | 新加坡 | $387.3K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | EHES PTE LTD | 新加坡 | $170.0K |
| 2026-04-12 | 存储单元 | EHES PTE LTD | 新加坡 | $170.0K |
| 2025-12-03 | 其他办公设备 | DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $123.4K |
| 2025-12-03 | 其他办公设备 | DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $113.8K |
| 2025-11-25 | 通信设备 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 泰国 | $20.9K |
| 2025-11-25 | 其他自动数据处理系统 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 马来西亚 | $17.8K |
| 2025-11-20 | 其他自动数据处理系统 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 爱尔兰 | $514.5K |
| 2025-11-20 | 存储单元 | GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 爱尔兰 | $512.7K |