Giovanni Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 金属钩环

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GIOVANNI

258
进口笔数
3
出口笔数
$11.35M
进口金额
$82.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-02-03
最近出口
48
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $517.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $274.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $430.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $517.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $390.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $305.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $458.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $512.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $248.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $398.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $488.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $318.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $176.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $278.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $442.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.2K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $296.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $217.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $267.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $274.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $430.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $517.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $390.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $305.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $458.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $512.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $248.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $398.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $488.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $318.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $176.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $278.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $442.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.2K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $296.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $216.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $217.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $267.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102196094
企查查编码QVNVVKRYK7
成立日期2007-03-19
联系地址Tầng 8, Lô 3, 04-3A, KCN Hoàng Mai, Số 435A Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIOVANNI
企业英文名称GIOVANNI GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, Lô 3, 04-3A, KCN Hoàng Mai, Số 435A Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
邮箱CTY@giovanni.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830810金属钩环
830820管状/分叉铆钉
830890贱金属扣件
611790针织服装零件
960720拉链零件
580710机织标签
830140其他金属锁
960711金属拉链
410719其他牛马皮革
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
420211皮革箱包
590390塑料涂层织物
640419纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国170$9.61M
意大利52$1.42M
印度24$171.3K
越南1$82.8K
日本6$59.9K
美国1$5.6K
中国香港3$5.4K
法国1$697

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴布亚新几内亚1$80.3K
意大利1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国81$6.62M不锈钢家用制品、皮革腰带
Lu Thai Textile Co., Ltd.中国31$1.30M彩色棉布100-200克、色织棉布
China Shipbuilding Trading (Pudong) Co., Ltd.中国9$685.1K男式毛料夹克、男式合成纤维夹克
Tessilmaglia S.r.l.意大利13$462.9K彩色棉针织布、染色棉针织布
Calzaturificio Romit S.p.A.意大利7$374.6K其他皮革鞋、其他皮革鞋
C&C Luggage International Co., Ltd.中国8$352.9K塑纺容器、其他塑料制品
Fashion Style Textile Co., Ltd.中国5$247.6K色织人造纤维布、漂白棉布
TATA INTERNATIONAL LIMITED印度23$171.3K其他皮革鞋、直接还原铁
Sojitz Fashion Co., Ltd.日本4$34.7K印花棉布、染色平纹棉布
Chargeurs PCC Singapore Pte. Ltd.15$25.0K塑料涂层织物、PVC涂层织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dustin AB瑞典1$80.3K带接头绝缘电线、绝缘电线
Chargeurs PCC Singapore Pte. Ltd.1$2.6K棉机织布、其他纸制品
Calzaturificio Giovanni Fabiani S.r.l.意大利1$6纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25棉机织物Lu Thai Textile Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-25彩色棉布100-200克Lu Thai Textile Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-25棉机织物Lu Thai Textile Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-25棉机织物Lu Thai Textile Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-25棉机织物Lu Thai Textile Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-25棉机织物Lu Thai Textile Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-25棉机织物Lu Thai Textile Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-25棉机织物Lu Thai Textile Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-25棉机织物Lu Thai Textile Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-17其他皮革鞋Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$16.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03塑料涂层织物Chargeurs PCC Singapore Pte. Ltd.—$2.6K
2023-09-20皮革箱包Dustin AB巴布亚新几内亚$35.6K
2023-09-20皮革箱包Dustin AB巴布亚新几内亚$44.6K
2023-07-14纺织面料鞋CALZATURIFICIO GIOVANNI FABIANI SRL意大利$3
2023-07-14纺织面料鞋CALZATURIFICIO GIOVANNI FABIANI SRL意大利$3

相关企业 · 同类产品

Giovanni Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →