Giovanni Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GIOVANNI
258
进口笔数
3
出口笔数
$11.35M
进口金额
$82.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-02-03
最近出口
48
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102196094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVKRYK7 |
| 成立日期 | 2007-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 8, Lô 3, 04-3A, KCN Hoàng Mai, Số 435A Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIOVANNI |
| 企业英文名称 | GIOVANNI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Lô 3, 04-3A, KCN Hoàng Mai, Số 435A Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | CTY@giovanni.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420211 | 皮革箱包 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $9.61M |
| 意大利 | 52 | $1.42M |
| 印度 | 24 | $171.3K |
| 越南 | 1 | $82.8K |
| 日本 | 6 | $59.9K |
| 美国 | 1 | $5.6K |
| 中国香港 | 3 | $5.4K |
| 法国 | 1 | $697 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $80.3K |
| 意大利 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 81 | $6.62M | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.30M | 彩色棉布100-200克、色织棉布 |
| China Shipbuilding Trading (Pudong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $685.1K | 男式毛料夹克、男式合成纤维夹克 |
| Tessilmaglia S.r.l. | 意大利 | 13 | $462.9K | 彩色棉针织布、染色棉针织布 |
| Calzaturificio Romit S.p.A. | 意大利 | 7 | $374.6K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| C&C Luggage International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $352.9K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Fashion Style Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $247.6K | 色织人造纤维布、漂白棉布 |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 23 | $171.3K | 其他皮革鞋、直接还原铁 |
| Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | 4 | $34.7K | 印花棉布、染色平纹棉布 |
| Chargeurs PCC Singapore Pte. Ltd. | 15 | $25.0K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dustin AB | 瑞典 | 1 | $80.3K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Chargeurs PCC Singapore Pte. Ltd. | 1 | $2.6K | 棉机织布、其他纸制品 | |
| Calzaturificio Giovanni Fabiani S.r.l. | 意大利 | 1 | $6 | 纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 棉机织物 | Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-25 | 彩色棉布100-200克 | Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 棉机织物 | Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 棉机织物 | Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-25 | 棉机织物 | Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-25 | 棉机织物 | Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-25 | 棉机织物 | Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-25 | 棉机织物 | Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-25 | 棉机织物 | Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-17 | 其他皮革鞋 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 塑料涂层织物 | Chargeurs PCC Singapore Pte. Ltd. | — | $2.6K |
| 2023-09-20 | 皮革箱包 | Dustin AB | 巴布亚新几内亚 | $35.6K |
| 2023-09-20 | 皮革箱包 | Dustin AB | 巴布亚新几内亚 | $44.6K |
| 2023-07-14 | 纺织面料鞋 | CALZATURIFICIO GIOVANNI FABIANI SRL | 意大利 | $3 |
| 2023-07-14 | 纺织面料鞋 | CALZATURIFICIO GIOVANNI FABIANI SRL | 意大利 | $3 |