O.N.E. Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU O.N.E
33
进口笔数
0
出口笔数
$155.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108363432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAFQH96 |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | Số 23 ngách 193/74 ngõ 193 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU O.N.E |
| 企业英文名称 | O.N.E TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983503107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $94.4K |
| 德国 | 7 | $57.0K |
| 丹麦 | 2 | $2.2K |
| 印度 | 2 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $444 |
| 法国 | 1 | $195 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACKAGE A | 美国 | 11 | $72.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.7K | 通信设备、无缝钢管 |
| Package A Inc. | 美国 | 5 | $17.0K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Seramun Diagnostica GmbH | 德国 | 4 | $4.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Cadence Science Inc. | 美国 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| CARL STUART LIMITED | 爱尔兰 | 3 | $2.4K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| Fujirebio Diagnostics AB | 瑞典 | 2 | $2.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| KRISHGEN BIOSYSTEMS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $1.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Abbexa Ltd. | 英国 | 1 | $444 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Council Of Europe Edqm | 法国 | 1 | $195 | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $600 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $390 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $760 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $169 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $996 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $290 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $300 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | PACKAGE A | 美国 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 其他诊断试剂 | Seramun Diagnostica GmbH | 德国 | $2.2K |
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | CARL STUART LIMITED | 丹麦 | $1.3K |