South Asia Star Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SAO NAM á
39
进口笔数
0
出口笔数
$672.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108296024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK7RWS0 |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Lô LK13-25 Khu đấu giá TQ5(2), Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SAO NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTH ASIA STAR INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK13-25 Khu đấu giá TQ5(2), Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904686811 |
| 邮箱 | sas.invest@namasia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 440220 | 果壳木炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $635.5K |
| 希腊 | 2 | $23.0K |
| 摩洛哥 | 3 | $14.2K |
| 意大利 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujii Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $227.2K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Kakumoto Trade Co., Ltd. | 日本 | 12 | $202.3K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $154.0K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | 2 | $34.2K | 零售清洁粉剂、婴幼儿食品 |
| Kritikes Prinkipisses Monoprosope IKE | 希腊 | 1 | $18.9K | 初榨橄榄油 |
| Juntaku Shoji Corp. | 越南 | 1 | $17.8K | 卫生用品 |
| Atlas Olive Oils | 摩洛哥 | 3 | $14.2K | 初榨橄榄油、其他食品制剂 |
| Cretan Princess One Member P.C. | 希腊 | 1 | $4.0K | 初榨橄榄油 |
| Nicola Pantaleo S.p.A. | 意大利 | 1 | $5 | 初榨橄榄油、非初榨橄榄油 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-24 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $8.7K |
| 2026-03-24 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $3.7K |
| 2026-02-13 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $4.0K |
| 2026-02-13 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $5.4K |
| 2026-02-13 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $3.4K |
| 2026-02-13 | 卫生用品 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $3.3K |
| 2025-12-31 | 初榨橄榄油 | ATLAS OLIVE OILS | 摩洛哥 | $48 |
| 2025-12-31 | 口腔卫生产品 | ATLAS OLIVE OILS | 摩洛哥 | $3 |