Grain Master Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他大麦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ CốC MASTER
54
进口笔数
0
出口笔数
$11.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316254473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHU2XVX |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ CỐC MASTER |
| 企业英文名称 | GRAIN MASTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | Grainmaster.hai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100390 | 其他大麦 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 54 | $11.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chester Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 47 | $9.28M | 其他小麦及混合麦、肉粉粒 |
| ADM Trading Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $1.72M | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $354.7K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| CHS Broadbent Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $236.3K | 其他小麦及混合麦、非种用高粱 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $174.6K | 动植物肥料、其他大麦 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-04-21 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-04-11 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $205.7K |
| 2026-04-11 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $205.7K |
| 2026-04-11 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $241.6K |
| 2026-04-11 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $241.6K |
| 2026-04-06 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $227.6K |
| 2026-04-06 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $227.6K |
| 2026-03-05 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $209.0K |
| 2026-02-25 | 其他大麦 | CHESTER COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $103.9K |