Sakai Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SAKAI
13
进口笔数
0
出口笔数
$379.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107710161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNNVX4V |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SAKAI |
| 企业英文名称 | SAKAI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Phú, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0836060666 |
| 邮箱 | congtycophandautusakai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 910700 | 定时开关 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $379.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bengbu Caretaker Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.1K | 其他玻璃制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Jiaxing Rense Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $146.7K | LED灯具、静止变流器 |
| Jiaxing Jialan Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 1kg以下胶粘剂、矫形器具 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Yiwu Weituo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他电气开关 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $427 |
| 2024-11-19 | 紫外线红外线灯 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-11-19 | 1000伏以下灯座 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-12 | 其他电气开关 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-12 | 1000伏以下灯座 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-12 | 紫外线红外线灯 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-09-28 | 1000伏以下灯座 | JIAXING RENSE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2024-09-28 | 其他电气开关 | JIAXING RENSE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2024-09-28 | 铝丝网 | JIAXING RENSE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-09-28 | 紫外线红外线灯 | JIAXING RENSE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |