Luong Minh Phat Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Lương Minh Phát
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$3.55M
出口金额
—
最近进口
2024-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702417939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBAC9PW |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 3042, tờ bản đồ số 2 ( 1TDH.A ) Đường số 1, Lô F -Khu dân cư Thắng Lợi, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LƯƠNG MINH PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 3042, tờ bản đồ số 2 ( 1TDH.A ) Đường số 1, Lô F, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989277250 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $3.55M |
| 中国台湾 | 1 | $15 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.55M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $15 | 手工工具及夹具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 60-180cmV带 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-03-19 | 钢铁铰接链 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-03-19 | 金属焊条 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-03-19 | 1000伏以下插头插座 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-03-19 | 油漆刷及滚筒 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-03-19 | 铅酸启动电池 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-03-19 | 手工磨刀石 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-03-19 | 手动印章及印刷装置 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-03-19 | 手工磨刀石 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-03-19 | 手动印章及印刷装置 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |